Rào cản ngữ nghĩa
RÀO CẢN NGỮ NGHĨA
Rào cản ngữ nghĩa trong truyền thông có thể được hiểu là sự hiểu lầm hoặc diễn giải sai ý nghĩa, từ đó làm hạn chế hiệu quả của quá trình truyền thông. Rào cản này có thể xuất hiện dưới hình thức ngôn ngữ, dấu hiệu hoặc biểu tượng. Từ “semantic” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “semantikos”, có nghĩa là “có ý nghĩa” hoặc “mang tính biểu nghĩa”. Ngữ nghĩa học là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành rộng lớn, liên quan đến việc tìm hiểu ngôn ngữ từ bình diện triết học và lôgíc.
Rào cản ngữ nghĩa có thể xuất hiện trong mọi hình thức truyền thông. Sự khác biệt về ý nghĩa trong ngôn ngữ có thể được nhận thấy ở cấp độ nhỏ giữa các cá nhân, và ở cấp độ lớn giữa các nền văn hóa. Vì thế, rào cản ngữ nghĩa là một yếu tố quan trọng trong các lý thuyết truyền thông ở nhiều cấp độ khác nhau. Những khác biệt về phương ngữ, văn hóa, ngôn ngữ cơ thể, cách lựa chọn từ ngữ, cách phát âm và lỗi chính tả là những nguyên nhân chính gây nên rào cản ngữ nghĩa.
Các nghiên cứu về rào cản ngữ nghĩa
Các học giả truyền thông như Garfinkel (1984), Jovchelovitch (1995; 2007) và Lunenburg (2010) đã nghiên cứu rào cản ngữ nghĩa trong truyền thông và giải thích cách thức rào cản này ảnh hưởng đến các tương quan liên vị cũng như các mối quan hệ xã hội.
Chẳng hạn, cuộc trò chuyện giữa hai người bạn thân về một ngày của họ có thể rất có ý nghĩa đối với cả hai, nhưng lại khó hiểu đối với một người ngoài cuộc. Điều này không phải vì người ngoài cuộc không hiểu được ngôn ngữ được sử dụng, tức là văn bản, nhưng vì họ không nắm bắt được mối tương quan giữa văn bản và tình huống, tức là bối cảnh. Một dạng rào cản truyền thông tương tự cũng có thể được tìm thấy trong việc hiểu các khái niệm.
Ví dụ, chủ nghĩa xã hội là một khái niệm chính trị và xã hội rộng lớn, trong đó việc kiểm soát và điều tiết xã hội cũng như nền kinh tế thuộc về toàn thể cộng đồng, không phân biệt đẳng cấp, tôn giáo hay giai cấp. Tuy nhiên, đối với một người theo tư tưởng Gandhi, một nhà nước xã hội chủ nghĩa được hiểu là nơi những người thuộc nhiều đẳng cấp, tôn giáo và tầng lớp khác nhau được đối xử bình đẳng, cùng sống như một cộng đồng duy nhất bất kể những khác biệt giữa họ.
Các loại rào cản ngữ nghĩa
Có hai loại rào cản ngữ nghĩa trong truyền thông.
1. Rào cản nghĩa biểu thị Rào cản nghĩa biểu thị là những rào cản dựa trên và phát sinh từ ý nghĩa trực tiếp của một từ. Loại rào cản này xảy ra khi người gửi và người nhận không thống nhất với nhau về ý nghĩa của một từ.
Chẳng hạn, từ “comment” đối với thế hệ trẻ sử dụng Facebook có ý nghĩa khác với thế hệ lớn tuổi, những người chưa từng sử dụng hoặc không quen thuộc với các mạng xã hội. Với người trẻ, “comment” thường được hiểu là hành vi để lại bình luận trên một nền tảng trực tuyến. Trong khi đó, với người không quen sử dụng mạng xã hội, từ này có thể chỉ đơn giản được hiểu là một lời nhận xét hay một ý kiến bình luận nói chung.
2. Rào cản nghĩa hàm ẩn Rào cản nghĩa hàm ẩn liên quan đến những khác biệt trong cách hiểu ý nghĩa của một từ đã được xác định. Ngoài ý nghĩa chính xác hoặc ý nghĩa từ vựng, từ ngữ còn có thể mang những ý nghĩa ngụ ý, được gọi là nghĩa hàm ẩn. Những nghĩa hàm ẩn này thường được hiểu dựa trên kinh nghiệm cá nhân của mỗi người.
Trong trường hợp này, cả người gửi lẫn người nhận đều biết nghĩa cơ bản của từ, nhưng sự bất đồng nảy sinh khi bối cảnh, tình huống và cảm xúc gắn với từ ấy không giống nhau. Ý nghĩa của từ không tự nó xuất hiện một cách độc lập, nhưng được hình thành trong mối tương quan giữa văn bản và bối cảnh. Rào cản này trở nên phức tạp hơn nhiều, vì để truyền thông hiệu quả, ý nghĩa quan trọng của thông điệp đòi hỏi một mức độ hiểu biết chung giữa các bên tham gia.
Chẳng hạn, trong bối cảnh nhắn tin tức thời, những từ phản hồi phổ biến như “ok” hoặc “hmm” thường được dùng như một hình thức hồi đáp. Từ “hmm”, vốn là một âm đệm phi từ vựng, khi được người nhận sử dụng có thể biểu thị sự đồng thuận với người gửi, nhưng trong bối cảnh truyền thông mới, nó cũng có thể để ngỏ khả năng bất đồng, do dự hoặc thiếu nhiệt tình.
Một ví dụ đơn giản khác là từ “bat” trong tiếng Anh. Đây là một từ thông dụng, nhưng ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy theo bối cảnh. Nó có thể chỉ dụng cụ thể thao, tức là cây gậy đánh bóng, nhưng cũng có thể chỉ một loài động vật có vú, tức là con dơi.
Tương tự, từ “touch” có thể mang ý nghĩa thể lý là chạm vào thân thể của một người. Tuy nhiên, trong một bình diện khác, nó cũng có thể mang ý nghĩa tâm lý hoặc tinh thần, chẳng hạn như chạm đến tâm hồn. Những cách diễn đạt như “master touch”, “final touch” và “keep in touch” là các ví dụ cho thấy sự mở rộng ý nghĩa của từ này trong những ngữ cảnh khác nhau.
Cũng vậy, hãy xét từ “cheap” như một tính từ. Người ta có thể thích một “cheap holiday”, tức là một kỳ nghỉ giá rẻ, vì chi phí phải trả thấp hơn so với giá trị thực tế của nó. Các ngành công nghiệp thường mong muốn có “cheap labour”, tức là lao động giá rẻ, nhằm giảm tổng chi phí sản xuất. Những nghĩa hàm ẩn của từ “cheap” trong các trường hợp này khác với nghĩa hàm ẩn trong những cách diễn đạt như “cheap popularity”, tức là sự nổi tiếng rẻ tiền, hoặc “cheap joke”, tức là một câu đùa kém duyên hay tầm thường. Nếu người nhận không hiểu được nghĩa hàm ẩn mà người gửi gán cho từ ngữ, sự truyền thông sai lệch sẽ xảy ra. Tuy nhiên, khi từ ngữ chỉ được dùng theo nghĩa biểu thị, thiệt hại trong truyền thông thường không quá nghiêm trọng.
Để tránh những rào cản ngữ nghĩa như thế, người truyền thông cần lựa chọn những từ ngữ chính xác và phù hợp, sao cho trong bối cảnh cụ thể, chúng có thể chuyển tải cùng một ý nghĩa đến người nhận. Ở cấp độ nghĩa hàm ẩn, ý nghĩa của từ luôn gắn liền với bối cảnh. Một lời nói vốn có ý khen ngợi cũng có thể mang nghĩa hàm ẩn tiêu cực, xúc phạm hoặc hạ thấp người khác, và vì thế làm hỏng tiến trình truyền thông.
Nếu xem xét từ “fellow” trong tiếng Anh, ta sẽ nhận thấy từ này có nhiều nghĩa hàm ẩn khác nhau. Khi đi kèm với các tính từ như “nice” hoặc “lousy”, sắc thái của từ “fellow” thay đổi rõ rệt. “A nice fellow”, tức là một người tử tế, và “a lousy fellow”, tức là một người tệ hại, có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau.
Nếu gọi ai đó là “a fellow scholar”, nghĩa là người ấy là một học giả đồng nghiệp hoặc người cùng giới học thuật với mình. “A fellow traveller” trong nghĩa thông thường có thể chỉ một người đồng hành trên cùng chuyến tàu. Tuy nhiên, trong một bối cảnh khác, cụm từ này có thể chỉ một người có thiện cảm với đảng cộng sản hoặc là một thành viên bí mật của đảng ấy. Từ “fellowship” thường có nghĩa là tình bằng hữu, sự đồng hành hoặc mối tương giao thân thiện. Tuy nhiên, trong những bối cảnh chuyên biệt, nó có thể mang những nghĩa khác. Chẳng hạn, một học giả được Ủy ban Tài trợ Đại học, tức University Grants Commission, cấp học bổng nghiên cứu thì có thể được gọi là người nhận “fellowship”.
Vượt qua rào cản ngữ nghĩa
Việc vượt qua rào cản ngữ nghĩa là điều rất quan trọng trong mọi hình thức truyền thông. Để đạt được truyền thông hiệu quả, cả người gửi lẫn người nhận cần hiểu thái độ, kỹ năng truyền thông, tri thức, hệ thống xã hội và văn hóa của người đang giao tiếp với mình (Berlo, 1960). Mô hình truyền thông SMCR của Berlo (1960) và mô hình truyền thông của Shannon và Weaver (1949) đều nhấn mạnh đến truyền thông hiệu quả cũng như việc vượt qua các rào cản trong truyền thông.
Tuy nhiên, rào cản ngữ nghĩa trong truyền thông thường chồng lấn với các rào cản ngôn ngữ, văn hóa và tâm lý. Sự thiếu khoan dung về ngữ nghĩa cũng được xem là một phẩm chất tiêu cực, cản trở khả năng đối thoại tốt đẹp hơn. Điều này là vì rào cản ngữ nghĩa liên quan đến nhiều biến số như các giá trị, niềm tin, luật lệ, quy tắc và tôn giáo.
CÁC RÀO CẢN TRONG TRUYỀN THÔNG
Các rào cản trong truyền thông có thể bao gồm:
Rào cản phát sinh từ những cách nhận thức khác nhau về thực tại
Rào cản trong truyền thông nói chung
Rào cản đối với truyền thông hiệu quả
Rào cản trong truyền thông bằng văn bản
Ngôn ngữ cơ thể như một rào cản đối với truyền thông khẩu ngữ hiệu quả
Nguyên nhân của các rào cản tâm lý, định nghĩa và ví dụ
Rào cản văn hóa trong truyền thông
Rào cản ngôn ngữ trong truyền thông
Phương tiện truyền thông không phù hợp như một rào cản
Truyền thông sai lệch
Rào cản vật lý hoặc môi trường
Rào cản tâm lý hoặc thái độ
Rào cản ngữ nghĩa
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.