Trí tuệ Nhân tạo có thể mô phỏng, nhưng Nghệ Thuật cần “khuôn mặt”
TRÍ TUỆ NHÂN TẠO CÓ THỂ MÔ PHỎNG,
NHƯNG NGHỆ THUẬT CẦN “KHUÔN MẶT”
Gợi ý từ Đức Thánh Cha Lêô XIV về tính độc nhất của kinh nghiệm con người. Gìn giữ những điều không thể giản lược như kinh nghiệm sống, nét độc đáo và những “vết nứt” làm nên vẻ đẹp.
Tác giả: Antonio Spadaro (UCA News, 16.2.2026)
Chuyển ngữ: Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM
Mùa xuân năm ngoái, một hình ảnh do trí tuệ nhân tạo tạo sinh đã đoạt một giải thưởng nhiếp ảnh danh giá[1]. Boris Eldagsen, tác giả của hình ảnh, hay nói đúng hơn là người đưa ra chỉ dẫn cho hệ thống, đã nhập lệnh, tinh chỉnh, rồi nộp bản hoàn chỉnh. Kết quả khiến ban giám khảo thán phục.
Khi nguồn gốc của tác phẩm được hé lộ, giới nghệ thuật chấn động trước câu hỏi bấy lâu họ vẫn cố lảng tránh. Rốt cuộc, điều gì làm cho một hành vi sáng tạo là của con người, chứ không chỉ là một sản phẩm được lắp ghép. Từ trước đến nay, công cụ vẫn thay đổi và thường được xem như “bàn tay nối dài” của con người. Nhưng lần này, công cụ lại được nhìn như thể tự nhận vai chủ thể sáng tạo.
Một câu trả lời đến từ một nơi ít ai chờ đợi. Trong Sứ điệp nhân Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội lần thứ 60, Đức Thánh Cha Lêô XIV đặt ra một câu hỏi vượt ra ngoài ranh giới kỹ thuật. Câu hỏi ấy chạm đến căn tính của hành vi sáng tạo trong thời đại hôm nay.
Sứ điệp mang tựa đề “Gìn giữ khuôn mặt và tiếng nói của con người”[2]. Suy xét kỹ, người ta nhận ra đây không chỉ là một huấn từ mục vụ. Sứ điệp còn gợi lên một định hướng thẩm mỹ cho kỷ nguyên máy móc ngày càng tinh vi. Đức Thánh Cha khẳng định rằng “khuôn mặt và tiếng nói là những nét độc đáo và khác biệt của mỗi người”.
Khuôn mặt và tiếng nói không chỉ là phương tiện truyền thông. Chúng còn là nơi căn tính xuất hiện và tự bộc lộ. Đó là một sự lộ diện đầy rủi ro, đúng như một thành ngữ Ý diễn tả, “dám đưa mặt ra” (shows one's face). Nhiều tác phẩm nghệ thuật, dù được tạo nên bằng phương tiện nào, vẫn nảy sinh từ tình trạng hiện hữu có thân xác ấy.
Ngay cả khi nghệ thuật đi theo hướng ý niệm, tối giản hay kỹ thuật số, nó vẫn mang theo một phần không thể giản lược. Đó là kinh nghiệm sống, là một tầm nhìn, và là một khắc khoải nội tâm đang tìm cho mình một hình thức.
Trí tuệ nhân tạo có thể bắt chước phong cách và tái tổ hợp những kho tư liệu với mức độ thành thạo gần như hoàn hảo. Nhưng nó không có “khuôn mặt”, cũng không có “tiếng nói” theo nghĩa Đức Thánh Cha muốn nói, nghĩa là theo chiều kích nhân vị. Nó không biết thế nào là lộ diện, là chấp nhận rủi ro, hay là gánh lấy trách nhiệm khi đứng lên phát biểu. Nó càng không thực sự hiểu điều đó có nghĩa gì khi phải chịu trách nhiệm về những gì mình tạo ra.
Một trong những đoạn văn gây ấn tượng mạnh trong sứ điệp là khi Đức Thánh Cha nói về năng lực của AI. Ngài nhận định rằng AI có thể “mô phỏng tiếng nói và khuôn mặt con người, sự khôn ngoan và tri thức, lòng đồng cảm và tình bạn”.
Từ khóa Đức Thánh Cha dùng nói lên rất nhiều. Ngài nói “mô phỏng” (simulate), chứ không nói “sáng tạo” (create). Ranh giới tưởng như chỉ là khác biệt thuật ngữ, nhưng trong lĩnh vực nghệ thuật, đó lại là ranh giới mang tính quyết định.
Khi “tác giả” bị che khuất và mô phỏng lên ngôi
Các hệ thống tạo sinh thường tái tổ hợp những gì vốn đã có. Chúng học các khuôn mẫu, sao chép phong cách, rồi sinh ra vô số biến tấu. Thành quả đôi khi gây kinh ngạc. Tuy nhiên, chúng không có ký ức của một đời đã sống. Chúng không mang những cuộc vật lộn làm nên một con người. Chúng cũng không có thứ lao nhọc âm thầm vừa uốn nắn vừa biến đổi người nghệ sĩ qua chính điều người ấy làm.
Nghệ thuật, trái lại, thường khởi đi từ một cuộc gặp gỡ thực tại. Dù từ khước tự sự, dù tự giới thiệu như một thiết bị hình thức thuần túy, tác phẩm vẫn mang theo một tiểu sử, một vết thương, một ước muốn. Đó là một cử chỉ gắn với bối cảnh cụ thể, do một người thực hiện và dám nhận trách nhiệm về hành vi ấy.
Vì vậy, tác phẩm nghệ thuật không đơn thuần là một đối tượng. Nó còn là một vị thế được chọn trong thế giới, là một cách cư ngụ trong thời gian, và là một lời hồi đáp đối với thời gian.
Những nhận định của Đức Thánh Cha có giá trị định hướng quan trọng cho các tranh luận hiện nay về nghệ thuật và AI, nhất là trước nguy cơ nghệ thuật bị quy giản thành tính kỹ xảo. Ngài cảnh báo rằng một phần lớn lĩnh vực sáng tạo của con người có nguy cơ bị thay thế bằng nhãn “Powered by AI”. Khi đó, con người dễ trở thành người tiêu thụ thụ động những tư tưởng không qua suy tư, những sản phẩm vô danh không có tác quyền và không có tình yêu. Trong khi ấy, các kiệt tác của thiên tài nhân loại trong âm nhạc, nghệ thuật và văn chương lại bị giản lược thành dữ liệu huấn luyện cho máy móc.
Những lời này hướng trực tiếp đến thế giới nghệ thuật, và có lẽ cũng liên quan đến thời trang và thiết kế. Điều gì sẽ xảy ra khi tác giả không còn hiện diện một cách hữu hình. Điều gì sẽ xảy ra khi tác phẩm không còn khởi đi từ một viễn ảnh, nhưng từ một quy trình tự động. Và điều gì sẽ xảy ra khi các kiệt tác bị biến thành nguyên liệu thô để thuật toán mài dũa. Lịch sử nghệ thuật từng nhiều lần làm chao đảo ý niệm truyền thống về tác giả. Tuy nhiên, những cuộc chao đảo ấy vẫn là hành động có chủ đích và liều lĩnh của con người. Trớ trêu thay, giờ đây ngay cả “sự cáo chung của tác giả” cũng có thể bị đẩy nhanh bằng công nghệ.
Đừng để tài năng bị chôn vùi
Một sản phẩm được tạo sinh bởi thuật toán không quy chiếu về một chủ thể chịu trách nhiệm. Nó không liều lĩnh điều gì, cũng không đánh mất điều gì. Bởi thế, ngay cả khi tạo ra những hình ảnh hoàn hảo, nó vẫn xa lạ với điều ta gọi là kinh nghiệm nghệ thuật.
Trong sứ điệp, Đức Thánh Cha cũng nhấn mạnh đến “nỗ lực” và “công khó” (effort). Tiếng nói ấy đi ngược dòng với một thời đại tôn thờ hiệu năng. Ngài cảnh báo về thói quen con người ủy thác cho máy móc cả “nỗ lực của việc tự mình suy nghĩ”.
Trong nghệ thuật, nỗ lực không phải yếu tố phụ. Nó mang tính nền tảng. Sáng tạo không được khai sinh bởi hiệu năng, nhưng thường khởi đi từ dằn vặt. Đó là một tiến trình thai nghén dài lâu, đầy hoài nghi và sai lầm, đồng thời luôn đối diện với khả năng thất bại thật sự. Chính qua công khó ấy, người nghệ sĩ được tôi luyện và biến đổi, nhiều khi trong một cuộc chiến với chính mình.
Khi trí tuệ nhân tạo hứa hẹn đem lại lời giải tức thời, từ hình ảnh dựng sẵn đến văn bản trơn tru, nó có nguy cơ làm xói mòn không chỉ công khó nghệ thuật mà còn bào mòn cả nền đào luyện của việc tạo tác. Đó là nơi hành vi sáng tạo giúp ta học bằng đôi tay và nơi lao động âm thầm làm đổi thay người tạo ra tác phẩm. Theo gợi ý của Đức Thánh Cha, khi ta từ bỏ tiến trình này, đó là lúc ta “chôn vùi những nén bạc” đã lãnh nhận, thay vì để chúng giúp mình tăng trưởng như một nhân vị. Có lẽ chính trong công khó ấy có một vẻ đẹp tinh tế cần được phục hồi.
Đức Thánh Cha cũng cảnh báo về một “thế giới gương soi”, nơi các thuật toán chỉ hồi đáp bằng những nội dung trấn an và dễ chịu, được nhào nặn theo hình ảnh của chính người dùng. Nghệ thuật, từ xưa đến nay, lại thường làm điều ngược lại. Nó đưa vào kinh nghiệm một sự khác biệt, gây xao động, và mở ra những không gian bất ngờ. Mọi tác phẩm lớn đều là một cuộc chạm trán với cái không đồng nhất với ta. Ngay cả khi ta nhận ra chính mình trong đó, ta chỉ có thể làm được điều ấy bằng cách đi qua một khoảng cách. Và chính khoảng cách ấy biến đổi ta.
AI vốn được định hướng theo cá nhân hóa và dự đoán thị hiếu nên có khuynh hướng triệt tiêu khoảng cách. Nó đưa cho ta đúng điều ta muốn, phản hồi thiên hướng của ta, và xác nhận các ham muốn của ta. Nhưng nếu không có khoảng cách, ham muốn khó hình thành. Không có ham muốn, tưởng tượng cũng nghèo nàn. Khi đó, một nhiệm vụ căn bản của nghệ thuật là giúp ta thấy điều ta chưa từng thấy, đặt ta trước điều ta không dự liệu, sẽ dần bị suy yếu.
Cũng cần cảnh giác một ngộ nhận khác, đó là lẫn lộn giữa tưởng tượng của con người (human imagination) và “ảo giác” (hallucination) của AI. Tưởng tượng là một năng lực có chủ hướng và có trách nhiệm. Nó ý thức mình đang mở ra những khả thể vượt quá cái đang là. Còn “ảo giác” là sự tạo ra ngoài ý muốn những điều sai lạc mà hệ thống không nhận biết là sai, vì nó không phân biệt được với chân lý.
Ba sứ vụ căn để của nghệ thuật
Sứ điệp của Đức Thánh Cha không phải là nỗi hoài niệm về quá khứ chưa số hóa. Sứ điệp ấy cũng không phải một tuyên ngôn khước từ công nghệ. Điều Đức Thánh Cha đề nghị còn quý giá hơn, đó là một định hướng thẩm mỹ cho tương lai. Nghệ thuật là nơi đời sống tập luyện tự do. Tại đó, tri thức không chỉ được sắp xếp, nhưng còn được khơi động, được linh cảm và được cảm nếm trước khi trở thành hiểu biết.
Pierre Teilhard de Chardin, nhà cổ sinh vật học và triết gia Dòng Tên, người có ảnh hưởng sâu rộng trên đời sống trí thức Công giáo suốt hơn nửa thế kỷ, cũng đi đến một trực giác tương tự. Ông nhận định rằng thế giới càng duy lý hóa và cơ giới hóa thì càng cần “các thi sĩ”, như nắm men làm dậy khối bột và như điểm tựa bảo vệ.
Trong cùng đường hướng ấy, Đức Thánh Cha nêu ba trụ cột. Trước hết là trách nhiệm, nghĩa là minh định nội dung do AI tạo sinh và bảo vệ tác quyền cùng tư cách tác giả nghệ thuật. Kế đến là hợp tác giữa các ngành công nghệ, các nhà làm luật, nghệ sĩ và giới giáo dục. Sau cùng là giáo dục, nhằm bồi dưỡng tư duy phản biện và năng lực hiểu biết kỹ thuật số.
Trên hết, Đức Thánh Cha khẳng định rằng “chúng ta không phải một loài được cấu thành bởi các công thức sinh hóa, được định sẵn từ trước. Mỗi người có một ơn gọi không thể thay thế và không thể bắt chước”. Theo đó, khuôn mặt và tiếng nói trở thành tiêu chuẩn thẩm mỹ trước khi là tiêu chuẩn luân lý. Chúng nhắc ta rằng sáng tạo không thể quy về tính toán. Nghệ thuật, ngay cả trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, vẫn là nơi con người tự bộc lộ, chấp nhận rủi ro, và cất tiếng.
Trong thời đại tràn ngập hình ảnh không tì vết và giọng nói tổng hợp, Đức Thánh Cha cho rằng sứ vụ khẩn thiết và tận căn của nghệ thuật có thể nằm ở việc gìn giữ sự bất toàn (imperfection), tính độc nhất (singularity), và điều không thể giản lược (irreducibility) của kinh nghiệm nhân sinh. Nghệ thuật bảo vệ điều mà không hệ thống máy nào có thể mô phỏng trọn vẹn. Đó là linh hồn của người nghệ sĩ, hành trình tìm kiếm riêng, và tình yêu dành cho chân lý cùng cái đẹp. Đức Thánh Cha gọi đó là một chiều kích thánh thiêng, nơi ta nhận ra “một phản chiếu của tình yêu Thiên Chúa”.
Vì thế, điều cần nhắm tới không phải là né tránh máy móc hay đình chỉ tiến bộ. Điều cần là học cách đi vào đối thoại chân thật với công nghệ, đồng thời không để mình bị giam hãm trong các bộ lọc thuật toán. Tương lai của nghệ thuật sẽ không được định đoạt bằng việc tranh đua với thuật toán. Tương lai ấy được quyết định bằng sự trung thành với ơn gọi sáng tạo, một ơn gọi làm nên căn tính con người nơi mỗi chúng ta. Gìn giữ khuôn mặt và tiếng nói trong nghệ thuật cũng là gìn giữ chính nhân tính của mình. Việc ấy không nhằm chống lại công nghệ, nhưng giúp ta bước qua cái nhìn thuần túy thuật toán để bảo vệ điều nhân bản.
Đọc nội dung bản văn tiếng anh (link tại đây).
[1] Xem thêm nội dung bài viết liên quan: Sony World Photography Award 2023: Winner refuses award after revealing AI creation và How This AI Image Won a Major Photography Competition | Scientific American
[2] Đọc toàn văn sứ điệp: Sứ điệp 2026 của Đức Thánh Cha Lêô XIV về Trí Tuệ Nhân Tạo: Gìn giữ tiếng nói và khuôn mặt như dấu chỉ nhân tính
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.