TƯƠNG LAI NHÂN LOẠI ĐẶT NỀN TRÊN CÁC MỐI TƯƠNG QUAN, KHÔNG PHẢI TRÊN CÔNG NGHỆ
TƯƠNG LAI NHÂN LOẠI ĐẶT NỀN TRÊN CÁC MỐI TƯƠNG QUAN, KHÔNG PHẢI TRÊN CÔNG NGHỆ
Tác giả: Isabella Piro (ITC: Humanity’s future lies in relationship, not technology - Vatican News)
Chuyển ngữ: Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM
“Quo vadis, humanitas?” là nhan đề của một văn kiện mới do Ủy ban Thần học Quốc tế, gọi tắt là ITC, công bố hôm thứ Tư sau khi được Đức Thánh Cha Lêô XIV phê chuẩn vào ngày 9 tháng 2.
Nhan đề này cho thấy lý do và mục tiêu của văn kiện. Trước đà phát triển công nghệ chưa từng có, thần học muốn đề nghị một định hướng vừa mang chiều kích thần học vừa có giá trị mục vụ. Dưới ánh sáng Tin Mừng, định hướng ấy nhìn đời sống con người như một ơn gọi mang tính toàn diện và đồng thời khơi dậy tinh thần đồng trách nhiệm đối với tha nhân cũng như đối với Thiên Chúa.
Suy tư của Ủy ban Thần học Quốc tế đặt trọng tâm trên Gaudium et spes, Hiến chế Mục vụ của Công đồng Vatican II về Giáo hội trong thế giới ngày nay, được ban hành cách đây hơn sáu thập niên. “Quo vadis, humanitas?” đặt nền trên lời kêu gọi đối thoại cởi mở giữa Giáo hội và thế giới hôm nay. Văn kiện cũng dựa trên nhãn quan về con người như một toàn thể, bắt nguồn từ sự hiệp nhất giữa thân xác và linh hồn, giữa trái tim và lương tâm, giữa trí tuệ và ý chí.
Siêu nhân loại và hậu nhân loại
Trong bốn chương của văn kiện, chương thứ nhất trình bày tiến trình phát triển và đặt ra hai hướng đi có tính đối lập. Hướng thứ nhất là siêu nhân loại (Transhumanism), tức là ước mơ dùng khoa học và công nghệ để nâng cao chất lượng cuộc sống và giúp con người vượt qua những giới hạn của thể lý và sinh học. Hướng thứ hai là hậu nhân loại (posthumanism), đi xa hơn khi theo đuổi “giấc mơ” thay thế con người, trong đó hình tượng “người-máy-lai” (cyborg) được đặt ở trung tâm. Từ đó, ranh giới giữa con người và máy móc trở nên mờ nhạt.
Giữa hai hướng căng thẳng này, đức tin Kitô giáo mời gọi quy hướng về Đức Kitô. Nơi Người, Đấng là Con Thiên Chúa làm người, đã chết và sống lại, nhân loại được mời gọi tìm thấy một sự hòa giải và sự tổng hợp đích thực.
Công nghệ số không chỉ là dụng cụ nhưng trở thành “môi trường sống”
Sau khi điểm qua giáo huấn gần đây của Giáo hội về tương quan giữa phát triển và công nghệ, từ Đức Giáo Hoàng Gioan XXIII đến Đức Giáo Hoàng Phanxicô, văn kiện “Quo vadis, humanitas?” dành phần trọng tâm cho công nghệ số dưới ánh sáng những suy tư của Đức Thánh Cha Lêô XIV. Văn kiện nhấn mạnh rằng công nghệ số không còn chỉ là phương tiện ta sử dụng, nhưng đã trở thành một “môi trường sống” thực sự, vì nó sắp xếp lại cách ta làm việc và cách ta liên hệ với nhau.
Vì vậy, thời đại số mở ra một chân trời ý nghĩa mới và cũng làm thay đổi cách hiểu về tính phổ quát. Ngày nay, phổ quát thường được hiểu như là điều “được chia sẻ trong kết nối toàn cầu”, chứ không hẳn là điều phát xuất từ “bản tính chung” của con người.
Nợ sinh thái và nỗi cô đơn của đời sống trực tuyến
Từ đó phát sinh nhiều nguy cơ. Trên bình diện môi trường, khi thế giới nhân tạo ngày càng phình to, nó có thể dẫn tới một nền kinh tế khai thác tài nguyên không giới hạn nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Hậu quả bi thảm là khoảng cách và món nợ sinh thái giữa các quốc gia giàu thuộc Bắc bán cầu và các quốc gia nghèo thuộc Nam toàn cầu. Tình trạng đô thị hóa “vô tội vạ/ thiếu kiểm soát” cùng những chính sách khai thác gây ô nhiễm cũng trở nên trầm trọng.
Trong tương quan con người, cuộc cách mạng số có thể khiến nhiều người thấy mình bé nhỏ và lạc lõng giữa dòng thông tin hỗn loạn, vượt quá khả năng kiểm chứng và làm chủ. Khi các cuộc gặp gỡ thu hẹp vào tương tác trực tuyến, con người dễ bị tách khỏi thời gian và không gian thật của đời sống.
Sức mạnh ngày càng gia tăng của Trí tuệ nhân tạo (AI)
Trong bối cảnh ấy, sức mạnh của trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng bộc lộ rõ, cả theo nghĩa rộng lẫn theo nghĩa hẹp của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI). Loại thứ nhất có thể xử lý nhanh khối dữ liệu khổng lồ theo cách không phải lúc nào cũng nằm trong tầm kiểm soát của cá nhân, doanh nghiệp hay nhà nước, khiến các kết luận tạo ra có nguy cơ thiếu độ tin cậy. Trí tuệ nhân tạo tạo sinh, vốn lan tỏa sâu rộng hơn, về lâu dài có thể thay thế nhiều khía cạnh của trí năng con người, từ tính toán đến vận hành, và kéo theo những hệ quả sâu xa.
Trong một thế giới siêu kết nối như vậy, văn kiện “Quo vadis, humanitas?” nhận định rằng các động lực kinh tế, chính trị, xã hội và quân sự có nguy cơ trở nên khó kiểm soát và vì thế khó quản trị. Đồng thời, nguy cơ kiểm soát và thao túng xã hội cũng gia tăng.
Truyền thông đại chúng không còn giữ được tính trung lập
Trong bối cảnh này, truyền thông cũng bị tác động mạnh. Văn kiện thừa nhận nhiều mặt tích cực của tiến bộ khoa học và công nghệ, chẳng hạn như thúc đẩy “công dân tích cực”, tạo điều kiện cho “thông tin trực tiếp có sự tham gia”, và củng cố kênh “thông tin độc lập”. Nhờ đó, người ta có thể phanh phui các vi phạm nhân quyền.
Tuy nhiên, Ủy ban Thần học Quốc tế cảnh báo về một thị trường tin tức và dữ liệu cá nhân gần như vô tận, nơi thông tin không phải lúc nào cũng được kiểm chứng và thường bị bóp méo hoặc thao túng. Vì thế, truyền thông đại chúng ngày nay không còn là phương tiện trung lập. Tác động của nó trên luân lý và văn hóa phải được đặt trong một cái nhìn nhân học nghiêm túc.
“Không gian thông tin” và khủng hoảng dân chủ
Trong “Không gian thông tin” (infosphere), nhiều người ngày càng thiếu chắc chắn về chính mình và vì thế họ tìm kiếm sự công nhận từ người khác. Sự công nhận ấy đôi khi được giành lấy bằng cách “bóp méo sự thật” hoặc khăng khăng đòi quyền lợi của mình trong thế đối nghịch với người khác. Từ đó, xung đột xã hội có thể hình thành và chuyển thành xung đột về căn tính.
Văn kiện coi đây là gốc rễ của cuộc khủng hoảng kéo dài nơi các nền dân chủ phương Tây. Người ta suy giảm ý thức về những khó khăn ngày càng lớn khi cùng nhau nhận ra điều liên kết chúng ta như con người. Khi dư luận bị kéo về một kiểu đồng thanh bởi các lượt “thích”, tranh luận chính trị dễ bị “bộ lạc hóa”. Xã hội bị xé nhỏ thành những nhóm cực đoan đối lập và sẵn sàng đi tới xung đột và bạo lực. Nhìn chung, Ủy ban Thần học Quốc tế nhấn mạnh rằng đang thiếu một đối thoại xã hội có khả năng xây dựng đồng thuận từ nền tảng dựa trên tình liên đới.
Tăng cường năng lực con người và thế quân bình giữa công nghệ và nhân tính
Cuộc cách mạng thông tin đang thay đổi cách ta hiểu về tri thức, đến mức có người nghĩ rằng tri thức chỉ còn là những gì Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể xử lý. Khi đó, triết học, thần học và luân lý rất dễ bị coi là chuyện cảm nhận hay “gu”/ sở thích cá nhân. Ngay cả thân xác cũng có thể bị nhìn theo lối ấy.
Một mặt, tiến bộ công nghệ sinh học mang lại những lợi ích thật cho sức khỏe và hạnh phúc của nhiều người. Mặt khác, văn kiện cảnh báo về xu hướng “sùng bái thân thể”, đặc biệt tại phương Tây, khi người ta chạy theo một vóc dáng được coi là “hoàn hảo”, luôn thon gọn, trẻ trung và đẹp.
Khái niệm “tăng cường năng lực con người” (Human enhancement) cũng cần được phân định. Đây là tên gọi chung cho các kỹ thuật y sinh, di truyền, dược học và công nghệ người–máy nhằm làm mạnh hơn các khả năng của con người. Tuy nhiên, nếu hiểu và áp dụng theo hướng không giới hạn, thiếu thận trọng, thì càng cần một phân định cấp thiết để giữ thế quân bình giữa “điều kỹ thuật có thể làm” và “điều đúng đắn theo nhân tính”.
Tương quan giữa công nghệ số và tôn giáo: vừa là cơ hội vừa là thách đố
Văn kiện cũng xét đến tương quan giữa công nghệ số và tôn giáo. Ở đây có nhiều điểm sáng, nhất là việc tiếp cận tri thức và thông tin thuận lợi hơn. Tuy vậy, cũng có những mảng tối đáng lưu ý. Trên mạng có thể hình thành một siêu thị tôn giáo khổng lồ, nơi người ta chọn lựa theo kiểu hợp ý thì lấy. Đôi khi, truyền thông Kitô giáo trên mạng xã hội còn bị dùng để đẩy tranh cãi lên cao và thậm chí hủy hoại thanh danh người khác. Hơn nữa, trong một số biểu hiện của sự biến dạng niềm tin (metamorphosis in belief), công nghệ lại được coi như người dẫn đường thiêng liêng và như trung gian của điều thánh. Từ đó xuất hiện các hiện tượng cực đoan như phép lành ảo, trừ tà ảo và duy linh kỹ thuật số. Cũng không thiếu những dạng tân ngộ đạo (neo-Gnosticism), nhân danh một nhân loại được giải phóng khỏi mọi giới hạn, cộng đoàn và lịch sử, để rồi xem tôn giáo như chướng ngại đối với nghiên cứu và tiến bộ.
Văn hóa tưởng nhớ và căn bệnh “hay quên” của thời đại
Chương hai của văn kiện tập trung vào ơn gọi toàn diện. Theo đó, kinh nghiệm con người cần được nhìn trong những phạm trù cụ thể của thời gian, không gian và tương quan.
Ủy ban Thần học Quốc tế nhận xét rằng ngày nay người ta đánh mất cảm thức lịch sử. Nhiều điều bị thu gọn vào một hiện tại khép kín. Văn hóa tưởng nhớ (culture of anamnesis) nhường chỗ cho chứng hay quên của văn hóa (cultural amnesia). Không còn những truyền thống được sống mà chỉ còn những dữ liệu được xử lý và có thể truy hồi bất cứ lúc nào từ máy tính. Công nghệ khiến mọi thứ trở thành đồng thời. Thế nhưng, một hiện tại không biết quá khứ sẽ không có tương lai và vì vậy cũng không có hy vọng.
Tình trạng ấy có thể dẫn tới những hình thức xét lại và phủ nhận, đồng thời nuôi dưỡng những nền văn hóa giả, chẳng hạn văn hóa loại bỏ, văn hóa bức tường và văn hóa cô lập. Chủ nghĩa dân túy cũng có thể phát triển trên nền đó.
Trước tất cả, Tin Mừng tự trình bày như một thực tại có tính phản văn hóa theo nghĩa tích cực. Một mặt, Tin Mừng đề cao và thúc đẩy mọi chiều kích đích thực của con người. Mặt khác, trong sự tăng tốc theo chiều ngang mà lịch sử đang trải qua, Lời Chúa ban ý nghĩa, chính là Đức Giêsu Kitô, Đấng là điểm gặp gỡ giữa thời gian nhân loại và vĩnh cửu của Thiên Chúa.
Hiện tượng “thời đại đô thị”
Suy tư về không gian hôm nay cũng cần được mở rộng, nhất là trước hiện tượng thời đại đô thị. Những vùng đại đô thị ngày càng nở ra, nối liền trung tâm với vùng ven trong những không gian bát ngát nhưng thiếu các dịch vụ căn bản. Đồng thời, văn hóa toàn cầu và việc đi lại dễ dàng khiến người ta vừa trở thành công dân toàn cầu vừa trở thành những kẻ du mục. Họ rong ruổi trong những nơi chốn thiếu căn tính và giống nhau đến lạ, như sân bay hay trung tâm mua sắm. Vì thế, văn kiện nhận định rằng hình ảnh người hành hương đang bị đánh mất. Người hành hương là người ra đi để đáp lại tiếng gọi Thiên Chúa nhưng vẫn không cắt đứt mối dây tương quan với quê hương mình.
Biên giới và “ngưỡng cửa”: hai lối hiểu về không gian
Không gian toàn cầu hóa không làm lòng người tự nhiên rộng mở và hiếu khách hơn. Trái lại, nó có thể làm bùng lên những phản ứng bản sắc mạnh mẽ. Những phản ứng này nuôi dưỡng cảm giác bị xâm lấn, khiến ta coi người khác là mối đe dọa và dựng nên các bức tường. Tuy nhiên, người Kitô hữu được mời gọi nhìn thấy không phải biên giới khép lại nhưng là ngưỡng cửa, tức những vùng nối kết đưa ta đến với nhau. Đức Kitô mở ra không gian của các dân tộc và của từng người. Nhờ Người, không gian ấy trở thành nơi chốn đón nhận, không tường ngăn và không đóng kín. Con người sống trong một hiện tại mang ơn cứu độ và được hướng về tương lai siêu việt.
Các mối tương quan như điểm tựa trước xu hướng đồng dạng hóa
Vì thế, văn kiện nhấn mạnh các mối tương quan, hay tính liên chủ thể, được hiểu như sự thuộc về của con người trong gia đình, dân tộc và truyền thống. Những sự thuộc về ấy định hình căn tính cá nhân và gần như là một hàng rào trước xu hướng toàn cầu hóa đồng dạng.
Gia đình, đặc biệt trong hiệp nhất của một người nam và một người nữ với hoa trái là con cái, diễn tả sự viên mãn và lời hứa của hồng ân sự sống.
Tương tự, một dân tộc đạt tới sự viên mãn khi chia sẻ một nền văn hóa và một vùng đất. Nhờ đó, dân tộc có thể chống lại một nhãn quan quốc tế chủ nghĩa vô danh và toàn cầu hóa, vốn có nguy cơ xóa nhòa khác biệt và các căn tính nền tảng.
Trái lại, hiệp nhất trong đa dạng là nguyên tắc được ủy ban Thần học Quốc tế nêu lên nhân danh tình huynh đệ và tình bạn xã hội. Bối cảnh này cũng bao gồm Dân Thiên Chúa là Hội Thánh, đang lữ hành trong đức tin, mở ra với khác biệt để hướng tới một dự án hiệp nhất lớn hơn.
Người nghèo không phải “tổn thất ngoài dự tính” của công nghệ
Chương hai cũng triển khai nguyên tắc công ích và mời gọi các thiết chế tài chính lưu tâm đến nền kinh tế thực thay vì lô-gic lợi nhuận. Văn kiện kêu gọi duy trì định hướng luân lý và sự liên đới đối với những người dễ bị tổn thương nhất. Lời mời gọi này gắn với mầu nhiệm Thập Giá, vì Thập Giá quy chiếu chúng ta về viễn tượng của các nạn nhân. Nếu thiếu công lý hoặc bỏ qua người yếu thế nhất, sẽ không thể nói tới sự thành toàn nhân bản của lịch sử. Theo hướng ấy, văn kiện khẩn thiết mời gọi hướng về những người nghèo nhất. Trước quyền lực công nghệ, họ có nguy cơ trở thành tổn thất ngoài dự tính và bị loại bỏ một cách lạnh lùng.
Phẩm giá vô hạn của hiện hữu nhân linh và ý nghĩa cầu nguyện
Ơn gọi toàn diện của hữu thể nhân linh cũng là lời mời gọi tiến tới sự thành toàn trong tình yêu. Đời sống mỗi người là hoa trái của tình yêu sáng tạo của Chúa Cha, Đấng yêu họ ngay cả trước khi họ được hình thành. Điều này hàm nghĩa rằng mọi hiện hữu con người tự thân mang giá trị vô hạn. Con người không thể bị quy giản theo bất cứ thước đo nào, dù là chính trị, kinh tế hay xã hội, vì những thước đo ấy có thể làm suy giảm phẩm giá vô hạn. Khi tri nhận sự sống như hồng ân, không ai phải cảm thấy mình thừa thãi trong thế giới. Mọi người được kêu gọi đáp lại kế hoạch Thiên Chúa đã hoạch định cho chúng ta là con cái Ngài. Con người hướng về Ngài trong cầu nguyện. Cầu nguyện, như một thái độ làm nên nhân tính, diễn tả việc con người phó thác cho Đấng vượt trên mình mà không đánh mất chính mình. Cầu nguyện cũng giúp ta tránh việc biến Thiên Chúa thành hình ảnh do mình phóng chiếu.
Khi “Văn hóa phi-ơn-gọi” làm người trẻ hụt mất hy vọng
Văn kiện nhận xét rằng ngày nay, nhất là tại phương Tây, một văn hóa phi ơn gọi đang lan rộng. Nó làm người trẻ khép lại trước ý nghĩa sâu xa nhất của đời mình và đánh mất hy vọng. Tương lai vì thế chỉ còn là chuyện chọn nghề, kiếm tiền và thỏa mãn nhu cầu vật chất.
Trái lại, hơn bao giờ hết, cần xây dựng một văn hóa ơn gọi để căn tính của mỗi người và của các dân tộc được lớn lên và chín muồi cách đúng đắn.
Chỉ trong tình yêu, ta mới biết mình là ai
Chương ba nói về căn tính. Ủy ban Thần học Quốc tế nhấn mạnh rằng không ai có thể hạnh phúc nếu không biết mình là ai. Vì thế, mỗi người được mời gọi nhận lấy nhiệm vụ trở thành chính mình và góp phần đổi mới thế giới theo kế hoạch của Thiên Chúa. Là con cái được Chúa yêu, chúng ta lớn lên trong căn tính trước hết nhờ tình yêu. Tuy nhiên, căn tính không đơn giản vì nó còn được đan dệt bởi văn hóa, môi trường tự nhiên, đời sống xã hội và kinh nghiệm tôn giáo. Do đó, ta cần trở về với con tim, được gọi là trung tâm của con người, nơi sự hiệp nhất nội tâm được hình thành và những mối dây liên hệ chân thật được xây dựng. Từ đó, con người có thể sống tương quan hài hòa với thế giới.
Thân xác là quà tặng và khuyết tật vẫn mang ý nghĩa
Để lớn lên trong căn tính, ta cần học cách đón nhận thân xác giới tính như một quà tặng. Ta không coi thân xác như nhà tù khiến ta không thể là chính mình. Ta cũng không coi thân xác như vật liệu sinh học để tùy ý uốn nắn. Trong ánh sáng ấy, khuyết tật cũng mang một giá trị sâu xa. Văn kiện nói rằng khuyết tật bẩm sinh không phải là điều Thiên Chúa trực tiếp muốn. Tuy vậy, ta phải bảo vệ phẩm giá vô hạn của mỗi người và ôm lấy tình trạng riêng của họ. Chính nơi đó cũng có thể mở ra cơ hội cho điều thiện, cho sự khôn ngoan và cho vẻ đẹp.
Tương quan liên chủ thể và tương quan giữa nhân loại với vũ trụ
Bản văn nhấn mạnh tầm quan trọng của tương quan giữa người với người. Ta càng sống các tương quan ấy một cách chân thật thì căn tính càng lớn lên và chín muồi. Vì thế, trở nên quà tặng cho người khác là con đường đáp lại lời mời gọi bước vào hiệp thông xã hội. Con đường ấy được thể hiện trong khả năng đón nhận tha nhân, xây dựng những gắn kết vững chắc, dựa trên đối thoại, biết lắng nghe và tôn trọng quyền mỗi người được là chính mình cũng như được khác biệt. Bản văn cũng mời gọi suy tư về mối tương quan giữa con người và vũ trụ. Vũ trụ không thể bị xem chỉ như một đồ vật. Vũ trụ cũng không nên bị nhân hóa như đôi khi xảy ra trong cách người ta đối xử với thú nuôi, nhất là tại phương Tây. Thay vào đó, con người được mời gọi làm người quản lý có trách nhiệm đối với tạo thành. Con người cộng tác vào sự phát triển của vũ trụ vật chất và luôn tôn trọng các quy luật Chúa đã đặt để.
Các “đối cực” trong tiến trình thành tựu căn tính nhân linh
Chương bốn, cũng là chương cuối, phân tích tính kịch tính của tiến trình hiện thực hóa căn tính nhân linh. Tiến trình này đi qua nhiều căng thẳng hoặc đối cực như giữa vật chất và tinh thần, giữa nam và nữ, giữa cá thể và cộng đồng, giữa hữu hạn và vô hạn. Văn kiện giải thích rằng các căng thẳng ấy không nên được diễn giải theo lô gic nhị nguyên. Trái lại, chúng cần được hiểu như sự hiệp nhất của hai cực. Qua đó, văn kiện cho thấy giá trị chính đáng và thiết yếu của sự khác biệt. Cách nhìn này quy chiếu về đời sống Ba Ngôi, như một suy tư phản ánh các tương quan nội tại của Thiên Chúa Ba Ngôi. Trong đó, tương quan giữa hai không tự khép kín và cũng không triệt tiêu nhau. Tương quan ấy mở ra để đạt tới sự thành toàn nơi Ngôi thứ ba. Trên hết, ngay trong các đối nghịch đối cực, hồng ân nguyên thủy, điều đi trước và thiết lập, vẫn nguyên vẹn. Sự hòa hợp hoàn hảo giữa các Ngôi vị Ba Ngôi gợi nhắc tình huynh đệ phổ quát và được biểu lộ viên mãn nhất trong Thánh Thể. Thánh Thể canh tân các tương quan nhân linh và mở chúng ra với hiệp thông.
Nam và nữ là quà tặng của Thiên Chúa, không phải biến số tùy nghi
Văn kiện làm nổi bật hai điểm. Khi nói về căng thẳng giữa nam và nữ, văn kiện nhắc rằng căn tính của người nam và người nữ không phải là điều tùy nghi để ta tự uốn nắn theo ý riêng, tách khỏi hoặc chống lại ý nghĩa nguyên thủy và bền vững của nó. Căn tính ấy cũng không phải là một thứ sở hữu để mỗi người muốn quản lý thế nào cũng được. Trái lại, đây là hồng ân của Thiên Chúa.
Vì vậy, xu hướng ngày nay muốn phủ nhận hoặc làm ngơ sự khác biệt tự nhiên có nguy cơ xóa mờ căn tính thân xác thực sự. Khi đó, con người có thể rơi vào một kiểu chỉ còn quay vào chiêm ngắm chính mình. Trong viễn tượng thần học, tương quan nam nữ được đặt đúng hướng khi quy về ơn gọi hiệp nhất của cả hai trong phẩm giá như nhau.
Cội rễ của khủng hoảng sinh thái
Một điểm khác liên quan đến căng thẳng giữa vật chất và tinh thần. Khi đánh mất sự hài hòa giữa hai chiều kích này, ta không còn nhìn mọi sự như dấu chỉ của một mầu nhiệm lớn lao hơn. Khi đó, vạn vật bị biến thành chất liệu để tùy tiện sử dụng và thao túng chỉ nhằm kiếm lợi. Đây chính là cội rễ của khủng hoảng sinh thái hôm nay. Tác động của nó còn lan sang tương quan giữa người với người và giữa các dân tộc, làm xung đột nhân loại ngày càng mở rộng.
Bởi thế, tình huynh đệ phổ quát, vốn được khắc ghi trong cùng một nguồn gốc, không còn được nhận ra. Thậm chí, tình huynh đệ ấy còn thường xuyên bị xúc phạm. Tuy nhiên, trong ánh sáng thần học, căng thẳng vật chất và tinh thần chỉ được hiểu trọn vẹn nơi mầu nhiệm Phục Sinh. Nhờ đó, con người được cứu độ đến tận căn, cả thân xác lẫn linh hồn.
Gương mẫu Đức Trinh Nữ Maria
Sau cùng, “Quo vadis, humanitas?” nhấn mạnh rằng tương lai nhân loại không nằm trong các phòng thí nghiệm công nghệ sinh học. Tương lai ấy được quyết định nơi khả năng sống và điều hướng những căng thẳng của hiện tại. Con người cần giữ ý thức về giới hạn của mình và một tâm hồn mở ra trước mầu nhiệm Đức Kitô Phục Sinh.
Đức Trinh Nữ Maria là mẫu gương tuyệt đẹp cho điều đó. Mẹ đã tự do đón nhận hồng ân Thiên Chúa và vì thế trở thành khuôn mẫu của một con người được thành toàn. Do đó, nhân bản hóa đích thực là để cho Tình Yêu của Thiên Chúa thần hóa chúng ta. Tình Yêu ấy đi trước ta và mời ta trở thành người kiến tạo một nhân loại mới.
---
Kính mời anh chị em đọc toàn văn “Quo vadis, humanitas?” (tại đây).
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.