ISSN xxxx-xxxx (Online)
Top banner
Thánh Ghê-gô-ri-ô Cả, giáo hoàng, tiến sĩ Hội Thánh (03/09) - Thánh Tê-rê-sa Can-cút-ta (05/09) - SINH NHẬT ĐỨC TRINH NỮ MA-RI-A (08/09) - Thánh Phê-rô Cơ-la-ve, linh mục (09/09) - Danh thánh Đức Ma-ri-a (12/09) - Thánh Gio-an Kim Khẩu, giám mục, tiến sĩ Hội Thánh (13/09) - SUY TÔN THÁNH GIÁ (14/09) - Đức Mẹ sầu bi (15/09) - Thánh Co-nê-li-ô, giáo hoàng và thánh Síp-ri-a-nô, giám mục, tử đạo (16/09) - Thánh Rô-be-tô Be-la-mi-nô, giám mục, tiến sĩ Hội Thánh (17/09) - Thánh Gia-nu-a-ri-ô, giám mục, tử đạo (19/09) - Thánh An-rê Kim, Phao-lô Chung và các bạn, tử đạo (20/09) - THÁNH MÁT-THÊU, TÔNG ĐỒ, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG (21/09) - Thánh Pi-ô Pi-ết-ren-si-na, linh mục (23/09) - TẾT TRUNG THU (25/09) - Thánh Cót-ma và thánh Đa-mi-a-nô, tử đạo (26/09) - Thánh Vinh-sơn Phao-lô, linh mục (27/09) - Thánh Lô-ren-xô Ru-y và các bạn, tử đạo (28/09) - Thánh Ven-xét-lao, tử đạo (28/09) - CÁC TỔNG LÃNH THIÊN THẦN MI-CA-EN, GÁP-RI-EN, RA-PHA-EN (29/09) - Thánh Giê-rô-ni-mô, linh mục, tiến sĩ Hội Thánh (30/09) - Thánh Tê-rê-xa Hài Đồng Giê-su, trinh nữ, tiến sĩ Hội thánh (01/10) - Các thiên thần hộ thủ (02/10) - Kính trọng thể lễ Đức Mẹ Mân Côi (07/10)
Nền tảng Suy tư Thư viện số Lớp học Tin tức Lịch Sự kiện Tài liệu Media
Ngôn ngữ

LÝ THUYẾT PHÊ BÌNH VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

COMMUNICATION-THEOLOGY
2026-07-19 10:49 UTC+7 110
ai-danchu-2-1784432895.png
www.familyandmedia.eu

LÝ THUYẾT PHÊ BÌNH VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Tác giả: Norberto González Gaitano

Nguồn bài viết: Norberto González Gaitano, “Una teoría crítica de la inteligencia artificial [A Critical Theory of Artificial Intelligence],” bài điểm sách về tác phẩm Innerarity, Daniel. Una teoría crítica de la inteligencia artificial. Barcelona: Galaxia Gutenberg, 2025, 548 trang, ISBN 978-84-10307-18-5, đăng trên Church, Communication and Culture 11, số 1, 2026, 146–151. DOI: https://doi.org/10.1080/23753234.2026.2636848  

Chuyển ngữ và hiệu đính: Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM

1. Dẫn nhập

Sự trỗi dậy của AI trong nghị trình công luận

Trong những năm gần đây, sự quan tâm của công chúng đối với trí tuệ nhân tạo đã gia tăng rõ rệt. Theo một thử nghiệm về mức độ xuất hiện trên truyền thông, chủ đề này đã ngang bằng, thậm chí có thời điểm vượt qua, mức độ chú ý mà báo chí dành cho cuộc xung đột Israel–Hamas. Đây là cuộc xung đột từng chi phối dư luận quốc tế kể từ tháng 10 năm 2023 cho đến thời điểm bài điểm sách này được viết.

Thử nghiệm nói trên so sánh số lượng bài viết được đăng trên The New York TimesThe Wall Street Journal về hai chủ đề này, tính từ khi ChatGPT ra mắt vào tháng 11 năm 2022 đến tháng 10 năm 2025.1 Kết quả cho thấy, trong khi AI tiếp tục nằm trong số những vấn đề hàng đầu của nghị trình truyền thông, thì cuộc xung đột Israel–Palestine lâu dài gần như đã biến mất khỏi tin tức sau lệnh ngừng bắn tại Gaza.

Một chuyển dịch trong bối cảnh văn hóa

Để hiểu đúng đóng góp của Innerarity về triết học chính trị và nhận thức luận, cần so sánh bối cảnh văn hóa của sự xuất hiện AI tạo sinh với bối cảnh ra đời của Internet cách đây ba thập niên. Sự khác biệt giữa hai thời điểm này rất sâu sắc.

Khi mới xuất hiện, Internet từng được chào đón bằng niềm lạc quan mang màu sắc không tưởng của chủ nghĩa dân chủ vô chính phủ. Niềm lạc quan ấy được cổ vũ bởi các nhà tiên phong của Thung lũng Silicon, những người hứa hẹn một không gian tự do ngôn luận, khả năng tiếp cận thông tin gần như không giới hạn và một nền dân chủ phi tập trung.

Các nền tảng lớn, về sau trở thành những thế lực chi phối không gian công cộng kỹ thuật số, đã tự giới thiệu với các chính phủ như những trung gian trung lập. Họ cho rằng mình chỉ là những “kênh chuyển tải kỹ thuật” cho nội dung do người dùng tạo ra.2 Người dùng được mô tả như những “người tiêu dùng kiêm sản xuất” (prosumers), trong khi các nền tảng nhờ đó tìm cách tránh trách nhiệm biên tập.

Tuy nhiên, những vụ bê bối như Cambridge Analytica, liên quan đến việc sử dụng trái phép dữ liệu của 50 triệu người dùng Facebook cho mục đích bầu cử, cùng với sự lan tràn của tin giả, sự suy giảm niềm tin của công chúng trong đại dịch COVID-19, các cuộc tranh luận về hậu chân lý (post-truth) và tình trạng phân cực chính trị ngày càng gia tăng, đã làm thay đổi sâu sắc bầu khí văn hóa. Từ niềm lạc quan không tưởng, xã hội chuyển sang thái độ hoài nghi trước quyền lực công nghệ.

The Economist gọi hiện tượng này là AIthoritarianism, một lối chơi chữ kết hợp giữa “AI” và authoritarianism — chủ nghĩa độc đoán — nhằm gợi lên nguy cơ AI bị sử dụng hoặc vận hành theo hướng kiểm soát, tập trung quyền lực và làm suy yếu đời sống dân chủ.

AI tạo sinh xuất hiện trong bầu khí vỡ mộng và chia rẽ ấy: giữa những người sùng công nghệ và những người sợ công nghệ, giữa các viễn tượng không tưởng và các viễn tượng tận thế. Chính môi trường này khuếch đại cả những “giấc mơ tiến bộ không thể tưởng tượng nổi” (unimaginable dreams of progress) lẫn những “lời tiên báo về tai họa và thảm họa không thể tránh khỏi” (prophecies of misfortune and unavoidable catastrophe).

2. Lý thuyết phê bình của Innerarity về trí tuệ nhân tạo

A Critical Theory of Artificial Intelligence, xuất bản năm 2025, là tác phẩm mới nhất của triết gia Tây Ban Nha Daniel Innerarity, do Galaxia Gutenberg ấn hành và được trao Giải thưởng Eugenio Trías lần thứ ba dành cho tiểu luận triết học. Tác phẩm đưa ra một phân tích toàn diện, có hệ thống và dễ tiếp cận về trí tuệ nhân tạo, xét từ logic nội tại, năng lực biến đổi cho đến những nguy cơ mà nó đặt ra cho dân chủ và đời sống xã hội đương đại.

Cuốn sách là một chỉ dẫn sâu sắc giúp độc giả đi vào bối cảnh phân cực hiện nay, nơi một bên là chủ nghĩa không tưởng công nghệ ngây thơ (naïve techno-utopianism), còn bên kia là chủ nghĩa bi quan công nghệ mang tính báo động (alarmist techno-pessimism). Innerarity tìm cách vượt qua hai thái cực này bằng sự nghiêm túc lý thuyết, suy tư đạo đức và cảm thức chính trị thực tiễn.

Daniel Innerarity là Giáo sư Triết học Chính trị tại Đại học Xứ Basque và phụ trách vai trò giáo sư chuyên biệt nghiên cứu về AI và Dân chủ tại Viện Đại học Châu Âu ở Florence. Ông được xem là một tư tưởng gia nghiêm cẩn (rigorous) và có thẩm quyền, với kinh nghiệm học thuật cũng như tư vấn rộng rãi trong các định chế châu Âu. Nhờ đó, ông có thể tiếp cận AI từ một nhãn quan tích hợp, bao gồm các bình diện kỹ thuật, chính trị, triết học và xã hội.

Dù có dung lượng lớn và được chú giải rất phong phú, với hơn 75 trang thư mục tham khảo, cuốn sách vẫn giữ được văn phong sáng rõ và dễ tiếp cận, ngay cả đối với những độc giả không chuyên. Tham vọng của tác phẩm là bàn đến mọi chiều kích của AI có liên quan đến công dân đương đại.

Cuốn sách được tổ chức thành ba phần rõ ràng và nhất quán:

  1. Phê bình lý trí thuật toán (Critique of Algorithmic Reason);

  2. Ngữ dụng học của lý trí thuật toán (Pragmatics of Algorithmic Reason);

  3. Triết học chính trị của lý trí thuật toán (Political Philosophy of Algorithmic Reason).

(a). Phê bình lý trí thuật toán: AI là loại trí tuệ nào?

Phần thứ nhất bàn đến một câu hỏi triết học nền tảng: AI là loại trí tuệ nào, và nó khác với trí tuệ con người ra sao?

Innerarity xác định bảy đặc tính nổi bật của nhận thức con người. Theo ông, các đặc tính này hiện đang vắng mặt, và có lẽ sẽ còn tiếp tục vắng mặt, nơi các hệ thống nhân tạo trong hình thức hiện nay của chúng:

  1. Cảm thức thông thường (common sense), hay theo nghĩa rộng là lương tri;

  2. Tính phản tư (reflexivity);

  3. Tri thức hàm ẩn (implicit knowledge);

  4. Tính bất toàn của dự đoán (predictive inexactitude);

  5. Khả năng học tập linh hoạt (flexible learning);

  6. Tính tiết kiệm trong học tập (economy of learning);

  7. Nhận thức mang tính thân xác (embodied cognition).

Chỉ cần nêu một vài đối chiếu cũng đủ để làm rõ sự khác biệt giữa trí tuệ con người và các hệ thống AI. Bộ não con người vận hành với mức năng lượng khoảng 20 watt, trong khi các hệ thống AI phụ thuộc vào những hạ tầng kỹ thuật khổng lồ. Một đứa trẻ học qua trò chơi, qua niềm vui và qua tương quan mà không cần những chỉ dẫn minh nhiên, trong khi AI đòi hỏi quá trình huấn luyện trên quy mô lớn. Con người có thể suy luận với rất ít dữ liệu nhờ khả năng hiểu bối cảnh, còn AI lại lệ thuộc vào những tập dữ liệu đồ sộ.

Vì thế, trí tuệ con người không thể được hiểu như một cơ chế xử lý thông tin thuần túy. Nó không mang tính nhị phân và cũng không vận hành như một máy tính. Suy xét gốc rễ nền tảng, trí tuệ ấy gắn liền với thân xác, ký ức, kinh nghiệm sống và bối cảnh hiện sinh của chủ thể.

Điểm này có ý nghĩa đặc biệt đối với nhân học thần học. Nó chống lại mọi khuynh hướng quy giản con người thành dữ liệu, thuật toán hay mô thức hành vi. Con người không chỉ là một hệ thống xử lý thông tin, nhưng là một chủ thể có thân xác, có lịch sử, có tự do, có tương quan và có khả năng mở ra với chiều kích siêu việt.

Innerarity cũng khảo sát vấn đề sáng tạo. Ông phân biệt giữa sáng tạo của con người, vốn có khả năng đưa vào thế giới một sự mới mẻ đích thực ngay cả khi kín múc từ truyền thống, và sáng tạo của AI, vốn phần lớn dựa trên sự tái tổ hợp mang tính thuật toán. Câu nói nghịch lý của Eugenio D’Ors, “điều gì không phải là truyền thống thì là đạo văn” (what is not tradition is plagiarism), giúp soi sáng điểm này.

Norberto González Gaitano, tác giả bài điểm sách, kể rằng trên một chuyến bay, một sinh viên mỹ thuật tình cờ ngồi cạnh ông đã chia sẻ với ông về cảm nhận nghệ thuật của sinh viên đó trước chủ đề này: bức vẽ một robot đang bối rối trước một tờ giấy trắng. Bức minh họa ấy không hẳn xuất sắc về mặt nghệ thuật, nhưng ý tưởng như vậy hầu như chắc chắn sẽ không tự phát nảy sinh nơi một cỗ máy như OpenAI, Gemini, Anthropic hay DeepSeek.3

Một chủ đề trung tâm khác liên quan đến các huyền thoại xoay quanh “nhiều dữ liệu hơn” và cái gọi là tính trung lập của thuật toán. Innerarity lập luận rằng dữ liệu không bao giờ tự nói lên ý nghĩa của mình; chúng luôn cần được con người lựa chọn, đặt vào bối cảnh và diễn giải. Phân tích dự đoán, tuy hữu ích, rất dễ nhầm lẫn giữa tương quan và quan hệ nhân quả. Khi được áp dụng thiếu thận trọng, nó có thể làm xói mòn những nguyên tắc căn bản của đời sống pháp lý và chính trị, chẳng hạn nguyên tắc suy đoán một cách võ đoán (presumption of innocence).

Quyền riêng tư như một thiện ích công cộng

Một trong những đóng góp sáng tạo nhất của Innerarity là xem quyền riêng tư như một thiện ích công cộng (public good), chứ không chỉ như một quyền lợi cá nhân hay một vấn đề hợp đồng. Dù Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu, tức GDPR, nhằm bảo vệ công dân, Innerarity cho rằng khung pháp lý này vẫn mang dấu ấn “khế ước luận” (contractualist framework). Nó dựa trên một hư cấu, theo đó người dùng được giả định là tự do đồng ý khi nhấp vào dòng chữ: “Tôi đã đọc và chấp nhận các điều khoản” (I have read and accept the terms).

Trên thực tế, người dùng khó có thể từ chối nếu không muốn mất quyền tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Họ cũng hiếm khi hiểu đầy đủ các điều khoản, và thường không ý thức được những cách sử dụng thứ cấp đối với dữ liệu của mình.

Innerarity lập luận rằng mô hình thống trị hiện nay, vốn coi dữ liệu như những hàng hóa có thể thương mại hóa, đã quy giản dữ liệu thành giá cả thay vì nhìn nhận giá trị của chúng. Vì thế, cần có một suy tư tập thể mới về quyền riêng tư, quyền công dân và dân chủ, trong đối thoại với các tác giả như Arendt và Habermas.

Từ viễn tượng nhân học và đạo đức xã hội, điều này cho thấy việc bảo vệ quyền riêng tư không chỉ là bảo vệ một sở thích cá nhân. Đó còn là bảo vệ những điều kiện xã hội cần thiết cho tự do, phẩm giá, tính chủ thể và sự tham gia dân chủ của con người.

(b). Ngữ dụng học của lý trí thuật toán: công nghệ, tính không minh bạch và quản trị

Phần thứ hai khảo sát AI như một hiện tượng công nghệ và xã hội. Innerarity so sánh sự xuất hiện của AI với việc phát minh ra máy in, một biến cố đột phá đã tái định hình tri thức, truyền thông và chính trị.

Ở điểm này, Norberto González Gaitano, tác giả bài điểm sách, bày tỏ chính kiến khác với Innerarity. Theo ông, AI và tiến trình số hóa dường như nên được hiểu đúng hơn như một sự mở rộng sâu xa của cuộc cách mạng điện và vi điện tử (a profound extension of the electrical and microelectronic revolution). Đây là lối giải thích đã được Marshall McLuhan và Walter Ong dự đoán hoặc gợi mở từ trước, nhưng đáng ngạc nhiên lại vắng bóng trong cuốn sách của Innerarity.

Innerarity xác định nét mới căn bản của AI nơi sự xuất hiện của những quyết định không được lập trình trước (unprogrammed decisions), tức những kết quả mà ngay cả các nhà phát triển cũng không thể giải thích đầy đủ. Dù điều này không làm cho AI trở thành một chủ thể có lý tính hay tự do, nó vẫn đưa vào đời sống xã hội một mức độ tự vận hành mới, kéo theo những hệ quả chính trị và đạo đức đáng kể.

Cách diễn đạt này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhân học thần học. AI có thể tạo ra những hiệu quả xã hội mạnh mẽ, nhưng không vì thế mà trở thành một ngôi vị, một chủ thể luân lý hay một hữu thể có khả năng tự do theo nghĩa thần học.

Tính minh bạch (Transparency) và tính không minh bạch (Opacity)

Một câu hỏi trung tâm được đặt ra: AI nên được phép không minh bạch đến mức nào?

Innerarity lập luận rằng sự minh bạch hoàn toàn là điều bất khả, và trong nhiều trường hợp cũng không đáng mong muốn. Như Whitehead đã nhận xét, nền văn minh dựa trên nhiều thiết bị mà chúng ta không hiểu các cơ chế nội tại của chúng.

Tính không minh bạch của AI có thể mang nhiều hình thức. Trước hết, nó có thể là tính không minh bạch cố ý (intentional opacity), như trong các thuật toán chống gian lận được thiết kế để ngăn người khác thao túng hệ thống. Kế đến, nó có thể là tính không minh bạch khách quan hoặc chủ quan (objective/subjective opacity), tùy thuộc vào trình độ chuyên môn của người sử dụng. Sau cùng, nó có thể là tính không minh bạch phát sinh (emergent opacity), xuất hiện từ các hệ thống phức tạp tạo ra những kết quả không lường trước.

Thiên kiến thuật toán (Algorithmic bias) là một vấn đề trung tâm. AI tái sản xuất các thiên kiến của con người, nhưng đồng thời cũng có thể giúp bộc lộ và điều chỉnh những thiên kiến ấy. Innerarity cho rằng luật của Liên minh châu Âu, khi yêu cầu “AI có thể giải thích được” (explainable AI), vẫn còn mơ hồ. Điều quan trọng không phải là mọi người đều phải hiểu toàn bộ mọi thuật toán, nhưng là phát triển một sự hiểu biết tập thể, được phân bổ trong xã hội, để công dân có khả năng thảo luận và chuẩn thuận các quyết định thuật toán.

Các suy tư về quản trị trong phần này tạo thành nhịp cầu tự nhiên dẫn sang phần thứ ba, vốn được dành riêng cho các hệ quả chính trị.

ai-dan-chu-1784433217.jpg
www.nuevarevista.net

(c). Triết học chính trị của lý trí thuật toán: dân chủ và các quyết định tự động hóa

Phần cuối khảo sát tác động của số hóa và tự động hóa đối với chính trị dân chủ. Các công nghệ kỹ thuật số đã gia tăng đáng kể năng lực phân tích dữ liệu của Nhà nước. Những công việc từng đòi hỏi các bộ máy hành chánh lớn (bureaucracies) nay có thể được thực hiện nhanh chóng và ít tốn kém nhờ các hệ thống tự động.

Câu hỏi định hướng ở đây có tính quyết định: việc đưa các hệ thống quyết định tự động, gọi tắt là ADS (automated decision systems), vào các tiến trình quản trị của chính phủ có ý nghĩa gì đối với dân chủ?

Không tưởng về dân chủ thuật toán đã truyền cảm hứng cho những thử nghiệm chính trị như nền tảng “Rousseau” của phong trào Movimento Cinque Stelle tại Ý, vốn hứa hẹn tính khách quan thuật toán và dân chủ trực tiếp. Tuy nhiên, Innerarity cho rằng tính khách quan được viện dẫn ấy chỉ là một ảo tưởng. Các thuật toán tái sản xuất thiên kiến, thiếu tính phản tư và có thể tạo ra những hình thức thẩm quyền kỹ trị mới.

Bộ máy hành chánh (Bureaucracy)4, chuyên môn và sự chuyên chế của thủ tục

Dựa vào Max Weber, Innerarity nhận xét rằng bộ máy hành chánh, và theo phép loại suy cả AI, làm gia tăng hiệu quả, nhưng đồng thời cũng tập trung quyền lực vào tay các chuyên gia. Những kinh nghiệm thường ngày cho thấy tự động hóa có thể tạo ra sự bực bội và phi nhân hóa: các chatbot vô dụng, hệ thống ngân hàng khóa quyền truy cập, và nhiều tình huống tương tự.

Những ví dụ này cho thấy sự căng thẳng giữa hiệu quả thủ tục và đòi hỏi phải tôn trọng tính chủ thể của con người. Trong viễn tượng nhân học thần học, đây không chỉ là một vấn đề quản trị, nhưng còn là một vấn đề liên quan đến phẩm giá ngôi vị: con người không thể bị đối xử như một trường hợp dữ liệu trong một quy trình tự động.

Chủ nghĩa gia trưởng thuật toán5 và sự suy giảm quyền tự chủ

Innerarity phê bình chủ nghĩa gia trưởng thuật toán (algorithmic paternalism), tức khuynh hướng để các hệ thống thuật toán dự đoán, định hướng và dần dần định hình sở thích của con người, qua đó làm suy giảm khả năng ngạc nhiên, thay đổi và tự quyết của họ.

Công dân có nguy cơ trở thành những người tiếp nhận thụ động các ham muốn đã được thuật toán dự đoán sẵn. Thay vì tự mình khám phá, phân định và chọn lựa, họ có thể bị dẫn dắt bởi những hệ thống biết trước, hoặc tưởng rằng biết trước, điều họ sẽ muốn, sẽ thích và sẽ làm.

Ở đây, vấn đề không chỉ là tiện ích công nghệ, nhưng còn là tự do nhân vị. Nếu các lựa chọn của con người ngày càng bị định hình bởi các hệ thống dự đoán, thì khả năng tự quyết, khả năng hoán cải, khả năng khởi đầu lại và khả năng mở ra với điều mới mẻ cũng bị đe dọa.

Ủy quyền, kiểm soát và chủ nghĩa dân túy

Một đóng góp quan trọng của phần này là suy tư của Innerarity về sự ủy quyền chính trị. Thời hiện đại đã kiến tạo huyền thoại về “khế ước xã hội”, theo đó các công dân ủy thác một phần quyền lực của mình. Trên thực tế, sự ủy quyền là điều không thể tránh khỏi. Ngày nay, sự ủy quyền ấy còn được mở rộng tới các định chế, chuyên gia, công nghệ và thuật toán.

Chủ nghĩa dân túy khai thác chính sự căng thẳng này bằng lời hứa “trao lại quyền kiểm soát”, như đã thấy trong chiến dịch Brexit. Tuy nhiên, những tuyên bố như thế chỉ là ảo tưởng. Ngay cả sau khi rời khỏi Liên minh châu Âu, công dân Anh vẫn chịu ảnh hưởng bởi các quy định của châu Âu mà không còn tham gia vào tiến trình hình thành các quy định ấy.

Do đó, câu hỏi then chốt là: mức độ ủy quyền nào là chính đáng trong một nền dân chủ, và làm thế nào để duy trì sự kiểm soát có ý nghĩa của công dân mà không rơi vào ảo tưởng về quyền kiểm soát tuyệt đối?

Innerarity đề xuất một thế quân bình mang tính thận trọng. Dân chủ đòi hỏi kiểm soát, nhưng không nhất thiết là kiểm soát trực tiếp hay tức thời. Điều quan trọng là phải có một tiến trình thảo luận tập thể có khả năng định hướng việc sử dụng các thuật toán, đồng thời bảo vệ quyền tự chủ của con người và tính chính đáng dân chủ.

3. Một số suy tư được khơi lên từ cuốn sách Una teoría crítica de la inteligencia artificial của tác giả Daniel Innerarity. 

Những suy tư trong phần này, vốn phong phú, chi tiết và đôi khi có phần lặp lại, có thể được tóm kết trong một số nhận định cá nhân mà cuốn sách gợi lên.

Trước hết, con người không thể bị quy giản thành một hồ sơ dữ liệu hay một tập hợp các mô thức hành vi có thể dự đoán. Các thuật toán dựa vào những mẫu hình của quá khứ và thường có xu hướng bảo tồn hiện trạng; chúng không tạo ra sự mới mẻ triệt để. Những phong trào xã hội bất ngờ như #MeToo không phát sinh từ thuật toán. Như Arendt nhận xét, mỗi con người đưa vào lịch sử một khả năng khởi đầu mới.

Trong viễn tượng nhân học thần học, điểm này có ý nghĩa đặc biệt. Con người không chỉ là sản phẩm của quá khứ hay của những điều kiện có thể tính toán, nhưng là một chủ thể tự do, có khả năng đáp trả, hoán cải, sáng tạo và mở ra với ân sủng.

Thứ đến, dân chủ đòi hỏi thảo luận, chứ không chỉ là sự tổng hợp toán học các sở thích. Số hóa có nguy cơ phi chính trị hóa đời sống công cộng và nuôi dưỡng chủ nghĩa cá nhân. Nếu đời sống chính trị bị quy giản thành việc đo lường, phân tích và tổng hợp các sở thích cá nhân, thì chiều kích thảo luận, phân định và cùng nhau tìm kiếm công ích sẽ bị suy yếu.

Hơn nữa, tính khách quan thuật toán là một huyền thoại. Việc lựa chọn và cấu trúc dữ liệu luôn phản ánh những chọn lựa chuẩn tắc. Các hệ thống kỹ thuật số âm thầm định hình các quyết định của chúng ta mà không cần cưỡng ép công khai, trong khi các tập đoàn kiểm soát dữ liệu lại thiếu tính đa nguyên định chế.

Ngoài ra, chính trị diễn ra trong tính ngẫu nhiên, chứ không phải trong tính tất yếu. Con người, dù chậm hơn, vẫn được trang bị tốt hơn để quyết định trong tình trạng bất định và để diễn giải môi trường sống của mình. Chính khả năng sống trong bất định, phân định giữa nhiều khả thể và chịu trách nhiệm về chọn lựa của mình làm nên chiều sâu của hành động nhân linh.

Sau cùng, niềm hy vọng dân chủ vẫn còn. Innerarity kết luận rằng ưu thế của dân chủ không nằm trước hết ở bình diện nhận thức luận, như thể dân chủ luôn đưa ra quyết định đúng hơn, nhưng ở bình diện chính trị–quyết định: dân chủ cho phép các công dân cùng nhau tham gia vào tiến trình quyết định.

Theo nhận định của Norberto González Gaitano6, tác phẩm của Innerarity là một tài liệu thiết yếu để hiểu AI không chỉ như một biến cố công nghệ, nhưng như một thách đố chính trị, đạo đức và nhận thức luận. AI buộc chúng ta phải suy tư lại về trí tuệ, sáng tạo, quyền riêng tư, tính minh bạch, thẩm quyền, dân chủ và tự do.

Innerarity đề xuất đối diện với những thách đố này bằng một triết học phê bình kết hợp giữa sự sáng rõ lý thuyết và sự khôn ngoan chính trị. Trên hết, cuốn sách mời gọi củng cố sự thảo luận dân chủ, nhằm tránh cả sức quyến rũ của kỹ trị lẫn chủ nghĩa dân túy phản ứng chống công nghệ.

4. Gợi mở suy tư nhân học thần học của dịch giả Đọc từ viễn tượng nhân học thần học Công giáo, bài điểm sách của Norberto González Gaitano nói riêng và toàn bộ tác phẩm Una teoría crítica de la inteligencia artificial của tác giả Daniel Innerarity nói chung, gợi lên một số vấn đề đặc biệt quan trọng cho cuộc đối thoại giữa thần học, trí tuệ nhân tạo và các viễn tượng bất tử kỹ thuật số.

Trước hết, sự khác biệt giữa trí tuệ con người và AI cho thấy con người không thể bị hiểu như một hệ thống xử lý dữ liệu. Trí tuệ con người luôn gắn với thân xác, ký ức, tương quan, lịch sử sống, tự do và trách nhiệm. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các dự án bất tử kỹ thuật số có khuynh hướng xem con người như một cấu trúc thông tin có thể sao chép, lưu trữ hoặc mô phỏng.

Thứ đến, việc nhấn mạnh đến nhận thức mang tính thân xác giúp chống lại quan niệm giản lược cho rằng căn tính con người có thể được bảo tồn đầy đủ dưới dạng dữ liệu. Trong nhân học Công giáo, thân xác không phải là phụ kiện bên ngoài của linh hồn, nhưng thuộc về chính căn tính của ngôi vị. Vì thế, mọi hình thức “bất tử” dựa trên việc sao chép dữ liệu hay tái tạo mô thức hành vi đều cần được phân định cẩn trọng dưới ánh sáng niềm tin Kitô giáo về sự sống, cái chết và sự phục sinh thân xác.

Hơn nữa, việc con người không thể bị quy giản thành hồ sơ dữ liệu mở ra một hướng suy tư quan trọng về tính dễ bị tổn thương. Tính hữu hạn, bất định và dễ bị tổn thương của con người không nhất thiết là những khiếm khuyết cần được công nghệ loại bỏ. Trong viễn tượng Kitô giáo, chúng có thể được hiểu như những chiều kích của thân phận thụ tạo, nơi con người nhận ra mình không tự đủ, nhưng được mời gọi mở ra với tương quan, với tha nhân, với ân sủng và với Thiên Chúa.

Sau cùng, phê bình của Innerarity đối với chủ nghĩa gia trưởng thuật toán và dân chủ thuật toán giúp thần học đặt lại vấn đề về tự do nhân vị. Con người không chỉ là đối tượng cần được tối ưu hóa, dự đoán hay quản trị, nhưng là chủ thể có khả năng phân định, chọn lựa và đáp trả. Chính trong khả năng đáp trả ấy, con người biểu lộ phẩm giá của mình như một hữu thể có tương quan và có khả năng hướng về Thiên Chúa.

Tài liệu tham khảo

McLuhan, Marshall. 1994. Understanding Media: The Extensions of Man. Cambridge, MA: MIT Press.

Ong, Walter. 1982. Orality and Literacy: The Technologizing of the Word. London: Methuen.

Whitehead, A. N. 1911/1948. An Introduction to Mathematics. Oxford: Oxford University Press.

Ghi chú của dịch giả chuyển ngữ: Một số thuật ngữ chuyên ngành trong bài, như algorithmic reason, opacity, explainable AI, algorithmic paternalismautomated decision systems, được giữ kèm tiếng Anh trong ngoặc nhằm giúp độc giả đối chiếu với nguyên bản và theo dõi các thảo luận học thuật quốc tế về trí tuệ nhân tạo, triết học chính trị và nhân học thần học.

  1. Kết quả của thử
    nghiệm truyền thông được nêu trong bài như sau: có 9.943 mục liên quan đến AI
    và 8.884 mục liên quan đến xung đột Gaza–Israel trên The New York Times. Trong
    khi đó, The Wall Street Journal đã đăng 86 mục về AI và 81 mục về cuộc xung đột
    này trong năm 2025 cho đến thời điểm khảo sát. Cần lưu ý rằng tờ báo tài chính
    này chỉ cung cấp các bài viết trong vòng một năm gần nhất khi tìm kiếm.

    Nhân dịp này, tác giả đã hỏi các chatbot do OpenAI và DeepSeek phát triển bằng những câu hỏi sau: “Bạn có thể cho tôi biết The Wall Street Journal / The New York Times đã đăng bao nhiêu bài về AI kể từ khi ChatGPT xuất hiện vào cuối năm 2022 không?” và “The Wall Street Journal / The New York Times đã đăng bao nhiêu bài tin tức và xã luận về cuộc xung đột Gaza kể từ tháng 12 năm 2022?”

    Theo ước tính của OpenAI, có 3.750 bài về AI so với 6.500 bài về chiến tranh Gaza–Israel trên The New York Times, và 2.550 bài so với 3.850 bài trên The Wall Street Journal. Trong trường hợp DeepSeek, các ước tính kém chính xác hơn, nên tác giả không trình bày lại.

  2. Chú thích của dịch giả: nguyên văn tiếng Anh dùng hình ảnh “wires and pipes”, nghĩa đen là “dây dẫn và đường ống”. Đây là một ẩn dụ kỹ thuật nhằm diễn tả việc các nền tảng tự xem mình chỉ như hạ tầng truyền dẫn thụ động, chứ không phải những chủ thể có trách nhiệm biên tập hay trách nhiệm đạo đức đối với nội dung được lan truyền.

  3. Chú thích của dịch giả: OpenAI, Gemini, Anthropic và DeepSeek là những chủ thể tiêu biểu trong hệ sinh thái AI tạo sinh đương đại. OpenAI được biết đến rộng rãi qua ChatGPT; Gemini là dòng mô hình và nền tảng AI do Google phát triển; Anthropic là công ty AI đứng sau Claude, thường nhấn mạnh đến vấn đề an toàn, định hướng và kiểm soát AI; còn DeepSeek là một công ty AI của Trung Quốc, nổi bật với các mô hình ngôn ngữ lớn có khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực AI tạo sinh.

  4. Dịch giả chú thích: Trong văn cảnh Max Weber, thuật ngữ “Bureaucracy” không chỉ mang nghĩa tiêu cực như cách dùng thông thường trong tiếng Việt, mà còn chỉ một hình thức tổ chức hành chính hiện đại, dựa trên quy tắc, thủ tục, chuyên môn và phân quyền chức năng.

  5. Dịch giả chú thích: Nguyên văn tiếng Anh của “chủ nghĩa gia trưởng thuật toán” là algorithmic paternalism. Đây là khuynh hướng để các hệ thống thuật toán, nhân danh sự tiện lợi, hiệu quả hoặc an toàn, dự đoán và định hướng lựa chọn của con người theo cách có thể làm suy giảm khả năng tự quyết của họ.

  6. Tác giả bài điểm sách cho biết đã sử dụng nhiều nền tảng AI khác nhau để đơn giản hóa và rút ngắn bản điểm sách gốc, vốn dài gấp đôi bản hiện tại. Tác giả cảm ơn các Giáo sư Jordi Pujol và Giovanni Tridente vì những nhận xét và sửa chữa của họ.

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.