Truyền thông phát triển
TRUYỀN THÔNG PHÁT TRIỂN
Trong các lĩnh vực truyền thông phát triển và truyền thông đại chúng
Truyền thông phát triển là một nhánh chuyên biệt của truyền thông, tập trung vào việc sử dụng phương tiện truyền thông, thông tin và đối thoại nhằm thúc đẩy biến đổi xã hội, sự tham gia của cộng đồng và phát triển quốc gia.
Khác với truyền thông thương mại hoặc truyền thông định hướng giải trí, truyền thông phát triển là loại hình truyền thông hướng đến mục tiêu. Nó nhằm cải thiện chất lượng đời sống của cá nhân và cộng đồng thông qua việc phổ biến tri thức, nâng cao nhận thức và khuyến khích thay đổi hành vi.
Khái niệm này lần đầu tiên được giới thiệu vào thập niên 1950 và 1960, khi các quốc gia mới giành độc lập tìm kiếm những công cụ để thúc đẩy nhanh quá trình phát triển xã hội và kinh tế. Từ đó đến nay, khái niệm này đã phát triển và bao quát nhiều lĩnh vực khác nhau: giáo dục, y tế, nông nghiệp, bình đẳng giới, xóa đói giảm nghèo, quản trị và tính bền vững môi trường.
Ngày nay, truyền thông phát triển được nhìn nhận như một mắt xích thiết yếu nối kết các nhà hoạch định chính sách, các cộng đồng cơ sở và công chúng rộng rãi. Nhờ đó, phát triển không chỉ là tiến trình từ trên xuống, mà còn mang tính tham gia và bao hàm.
Định nghĩa truyền thông phát triển
Nhiều học giả đã định nghĩa thuật ngữ này: Nora Quebral (1971), thường được gọi là “mẹ đẻ của truyền thông phát triển”, mô tả truyền thông phát triển là “nghệ thuật và khoa học về truyền thông nhân loại gắn liền với sự biến đổi có kế hoạch của một xã hội từ tình trạng nghèo đói sang một sự tăng trưởng kinh tế xã hội năng động, tạo nên sự công bằng lớn hơn và sự triển nở rộng rãi hơn tiềm năng cá nhân.”
The World Bank định nghĩa truyền thông phát triển là việc tích hợp truyền thông chiến lược vào các dự án phát triển, tập trung vào sự tham gia của các bên liên quan, các phương pháp tham gia và việc xây dựng đồng thuận cho sự thay đổi.
Về bản chất, truyền thông phát triển là việc sử dụng truyền thông như một công cụ phục vụ phát triển, bảo đảm rằng thông tin trao quyền cho cộng đồng thay vì loại trừ họ.
Các mục tiêu chính của truyền thông phát triển
1. Phổ biến thông tin Cung cấp cho người dân tri thức về y tế, giáo dục, quản trị, nông nghiệp và công nghệ.
Ví dụ: Chương trình Krishi Darshan của Ấn Độ, phát sóng năm 1967 trên Doordarshan, là một trong những chương trình truyền hình đầu tiên nhằm giáo dục nông dân về các thực hành nông nghiệp hiện đại.
2. Nâng cao nhận thức Thúc đẩy sự hiểu biết về các vấn đề xã hội như bình đẳng giới, vệ sinh, môi trường và y tế công cộng.
Ví dụ: Chiến dịch Swachh Bharat Mission đã sử dụng truyền hình, phát thanh và mạng xã hội để nâng cao nhận thức về vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường.
3. Thay đổi hành vi Khuyến khích cá nhân và cộng đồng tiếp nhận những thực hành dẫn đến mức sống tốt hơn.
Ví dụ: Chiến dịch Pulse Polio tại Ấn Độ sử dụng khẩu hiệu “Do Boond Zindagi Ke” nghĩa là “hai giọt của sự sống”, nhằm khuyến khích việc tiêm chủng.
4. Huy động xã hội Thúc đẩy hành động tập thể nhằm tìm kiếm các giải pháp dựa trên cộng đồng.
Ví dụ: Phong trào Chipko vào thập niên 1970 đã huy động dân làng ôm lấy cây để ngăn chặn nạn phá rừng. Về sau, phong trào này được truyền thông khuếch đại.
5. Vận động chính sách Xây dựng sự đồng thuận giữa chính phủ, xã hội dân sự và công dân.
Ví dụ: Các chiến dịch truyền thông về khí hậu trước các hội nghị COP nhấn mạnh tính cấp bách của phát triển bền vững và tác động đến hành động chính sách.
Các loại hình truyền thông phát triển
1. Truyền thông từ trên xuống, hay mô hình hiện đại hóa Thông tin truyền thông đi từ các nhà hoạch định chính sách hoặc chuyên gia đến người dân. Loại hình này tập trung vào việc chuyển giao tri thức khoa học và các thực hành mới cho cộng đồng.
Ví dụ: Truyền thông trong Cách mạng Xanh tại Ấn Độ vào thập niên 1960 và 1970, khi nông dân được giáo dục về giống năng suất cao, phân bón và thủy lợi.
2. Truyền thông tham gia Truyền thông diễn ra theo hai chiều, nhấn mạnh đối thoại và phản hồi. Cộng đồng đóng vai trò chủ động trong việc ra quyết định và thực hiện.
Ví dụ: Các đài phát thanh cộng đồng tại Ấn Độ, như Radio Namaskar ở Odisha, khuyến khích dân làng nêu lên các vấn đề địa phương và tham gia tìm kiếm giải pháp.
3. Truyền thông vận động Các chiến dịch truyền thông nhằm tác động đến chính sách, huy động nguồn lực và xây dựng nhận thức.
Ví dụ: Chiến dịch Save the Girl Child, hay “Beti Bachao, Beti Padhao”, vận động cho bình đẳng giới và giáo dục dành cho trẻ em gái.
4. Truyền thông thay đổi hành vi Loại hình này tập trung vào những thay đổi hành vi dài hạn thông qua truyền thông nhất quán.
Ví dụ: Các quảng cáo chống hút thuốc trong rạp chiếu phim trình bày những nguy cơ sức khỏe do việc sử dụng thuốc lá gây ra.
Vai trò của truyền thông trong truyền thông phát triển
Truyền thông, cả truyền thống lẫn kỹ thuật số, giữ vai trò then chốt trong việc định hình, thúc đẩy và duy trì truyền thông phát triển trên toàn thế giới. Trách nhiệm của truyền thông không chỉ dừng lại ở việc phổ biến thông tin, mà còn bao gồm giáo dục, trao quyền, thúc đẩy sự tham gia và biến đổi xã hội.
1. Giáo dục quần chúng Truyền thông đóng vai trò như chiếc cầu nối giữa tri thức chuyên môn và công chúng, giúp các ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu và có thể hành động được. Phát sóng giáo dục, phim tài liệu và các nền tảng học tập kỹ thuật số đã góp phần quan trọng vào việc phổ biến nhận thức và cải thiện trình độ dân trí.
Ví dụ:
BBC Media Action’s “Shamba Shape Up” tại Kenya là một chương trình truyền hình theo phong cách thực tế, giáo dục nông dân về thực hành nông nghiệp, hiểu biết tài chính và bảo tồn môi trường.
PBS Learning Media tại Hoa Kỳ cung cấp các tài nguyên kỹ thuật số miễn phí nhằm thúc đẩy giáo dục về khoa học, công nghệ và sức khỏe.
YouTube’s “TED-Ed” dân chủ hóa khả năng tiếp cận nội dung giáo dục toàn cầu, giúp hàng triệu học sinh, sinh viên trên thế giới học tập liên ngành.
2. Nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội Truyền thông đóng vai trò biến đổi trong việc định hình công luận và khuyến khích trách nhiệm xã hội. Thông qua các chiến dịch, phim tài liệu và báo chí điều tra, truyền thông đưa sự chú ý của thế giới đến những thách đố cấp bách như sức khỏe, biến đổi khí hậu và bình đẳng giới.
Ví dụ:
UNICEF’s “Meena Communication Initiative” tại Nam Á đã sử dụng hoạt hình và phát thanh để thúc đẩy giáo dục cho trẻ em gái và bình đẳng giới tại Bangladesh, Ấn Độ và Nepal.
Chiến dịch CNN’s “Call to Earth” nâng cao nhận thức về tính bền vững môi trường và các nỗ lực bảo tồn toàn cầu.
Các chiến dịch kỹ thuật số của The World Health Organisation trong đại dịch COVID-19 đã sử dụng hiệu quả truyền hình, mạng xã hội và tin nhắn di động để phổ biến thông tin y tế chính xác, chống lại thông tin sai lệch và thúc đẩy tiêm chủng.
3. Thu hẹp khoảng cách giữa chính phủ và người dân Truyền thông hoạt động như một kênh trung gian giữa chính phủ và công dân, bảo đảm rằng các chính sách phát triển, quyền lợi và dịch vụ được truyền đạt cách hiệu quả. Truyền thông minh bạch nuôi dưỡng trách nhiệm giải trình, sự tham gia công dân và niềm tin vào các định chế.
Ví dụ:
Các chương trình BBC Media Action’s “Lifeline” phát sóng thông tin nhân đạo thiết yếu trong các cuộc khủng hoảng tại những quốc gia như Sierra Leone, Nepal và Myanmar.
“Voice of America” của chính phủ Hoa Kỳ cung cấp tin tức và thông tin nhằm hỗ trợ sự tham gia dân chủ và ý thức công dân trên toàn cầu.
Các cổng thông tin chính phủ điện tử và các kênh mạng xã hội: Chính phủ tại các quốc gia như Estonia và Singapore sử dụng truyền thông kỹ thuật số để truyền đạt các cập nhật chính sách, chương trình phúc lợi và dịch vụ công dân theo thời gian thực.
4. Thúc đẩy phát triển tham gia Truyền thông tham gia bảo đảm rằng phát triển không phải là một tiến trình áp đặt từ trên xuống, nhưng là tiến trình trong đó các cộng đồng địa phương chủ động định hình câu chuyện của chính mình. Truyền thông cộng đồng, chẳng hạn như phát thanh, truyền hình địa phương và kể chuyện kỹ thuật số, trao quyền cho các tiếng nói bên lề và nuôi dưỡng sự tham gia từ cơ sở.
Ví dụ:
Radio Ada tại Ghana là đài phát thanh cộng đồng đầu tiên của châu Phi, thúc đẩy văn hóa địa phương, bình đẳng giới và sự tham gia công dân.
Kothmale Community Radio tại Sri Lanka tích hợp phát thanh với Internet để cung cấp cho các cộng đồng nông thôn khả năng tiếp cận thông tin phát triển, kết hợp sự tham gia địa phương với đổi mới kỹ thuật số.
CGNet Swara tại Ấn Độ là một nền tảng báo chí công dân dựa trên giọng nói, cho phép các cộng đồng nông thôn, đặc biệt là các nhóm bộ tộc, báo cáo vấn đề bằng ngôn ngữ địa phương qua điện thoại di động.
Farm Radio International trên khắp châu Phi hợp tác với các đài địa phương để tiếp cận hàng triệu nông dân bằng những đổi mới nông nghiệp và các chiến lược thích ứng với khí hậu.
5. Đóng vai trò giám sát Truyền thông bảo đảm trách nhiệm giải trình bằng cách phơi bày tham nhũng, sự kém hiệu quả và tình trạng bóc lột.
Ví dụ: Báo chí điều tra tại Ấn Độ đã phát hiện Vyapam Scam và 2G Spectrum Scandal, qua đó tạo áp lực thúc đẩy cải cách.
6. Giải trí giáo dục Sử dụng kịch, phim và bài hát để truyền đạt các thông điệp xã hội.
Ví dụ: Bộ phim truyền hình Hum Log trong giai đoạn 1984 đến 1985 đã lồng ghép các chủ đề kế hoạch hóa gia đình và trao quyền cho phụ nữ vào cốt truyện.
Trên bình diện quốc tế, Soul City tại Nam Phi đã sử dụng kịch truyền hình nhiều tập để nâng cao nhận thức về HIV/AIDS.
Các nghiên cứu trường hợp trong truyền thông phát triển
1. BBC Media Action: Chương trình Lifeline trên toàn cầu Khu vực: Châu Phi, châu Á và Trung Đông.
Chương trình tập trung vào truyền thông khủng hoảng, nhận thức về sức khỏe và ứng phó thảm họa. Các chương trình Lifeline của BBC Media Action cung cấp thông tin thiết yếu trong những cuộc khủng hoảng nhân đạo, chẳng hạn như đợt bùng phát Ebola tại Sierra Leone năm 2014 và trận động đất Nepal năm 2015.
Thông qua phát thanh, truyền hình và công nghệ di động, các chương trình này chia sẻ những hướng dẫn có thể cứu sống con người, như phòng bệnh, vệ sinh và các biện pháp phục hồi, qua những tiếng nói địa phương đáng tin cậy.
Sáng kiến này cho thấy sức mạnh của truyền thông phối hợp trong việc thông tin, trấn an và huy động cộng đồng trong các tình huống khẩn cấp.
2. Shamba Shape Up tại Kenya, Đông Phi Khu vực: Châu Phi hạ Sahara.
Chương trình tập trung vào giáo dục nông nghiệp và phát triển nông thôn. Đây là một loạt chương trình truyền hình tương tác theo hướng “giải trí giáo dục”, do Media Company sản xuất và được các tổ chức như USAID và FAO hỗ trợ. Chương trình giáo dục nông dân quy mô nhỏ về các chủ đề như quản lý cây trồng, chăm sóc gia súc và nông nghiệp bền vững.
Mỗi tập giới thiệu các nông trại thực tế, những minh họa thực hành và lời khuyên của chuyên gia. Bằng cách kết hợp giải trí với giáo dục, chương trình tiếp cận hơn 8 triệu khán giả trên khắp Đông Phi, thúc đẩy thay đổi hành vi và cải thiện sinh kế nông thôn.
3. Soul City Institute for Social Justice tại Nam Phi Khu vực: Nam Phi và miền Nam châu Phi.
Chương trình tập trung vào truyền thông sức khỏe, bình đẳng giới và nhận thức về HIV/AIDS. Dự án Soul City sử dụng kể chuyện đa nền tảng, gồm kịch truyền hình, loạt chương trình phát thanh và ấn phẩm in, để đề cập đến các vấn đề như bạo lực gia đình, sức khỏe sinh sản và phòng ngừa HIV.
Ra đời vào thập niên 1990, dự án này trở thành một trong những chiến dịch truyền thông xã hội có ảnh hưởng nhất tại châu Phi. Các đánh giá cho thấy sự cải thiện có thể đo lường được nơi khán giả trong việc sử dụng bao cao su, tôn trọng giới và hiểu biết các thông điệp y tế công cộng.
4. Sesame Workshop: Truyền thông giáo dục toàn cầu Khu vực: Hoa Kỳ, Trung Đông, châu Phi và châu Á.
Chương trình tập trung vào giáo dục mầm non và tính bao hàm văn hóa. Mô hình Sesame Street đã được bản địa hóa tại hơn 150 quốc gia, bao gồm Sisimpur tại Bangladesh, Takalani Sesame tại Nam Phi và Ahlan Simsim tại Trung Đông.
Những phiên bản thích nghi này tích hợp ngôn ngữ, giá trị và ưu tiên giáo dục địa phương, chẳng hạn như dạy về sự đồng cảm, khả năng đọc viết, vệ sinh và bình đẳng giới. Trong cuộc khủng hoảng người tị nạn Syria, Ahlan Simsim đã giúp trẻ em di tản đối diện với sang chấn và tái xây dựng sức bật cảm xúc thông qua việc học tập mang tính vui chơi.
5. Farm Radio International trên khắp châu Phi Khu vực: Châu Phi hạ Sahara, gồm Tanzania, Uganda, Ghana và Ethiopia.
Chương trình tập trung vào nông nghiệp, biến đổi khí hậu và sự bao hàm giới. Tổ chức phi chính phủ đặt tại Canada này hợp tác với hơn 600 đài phát thanh để cung cấp các chương trình giáo dục cho nông dân nông thôn. Các chủ đề trải rộng từ đa dạng hóa cây trồng đến trao quyền cho phụ nữ trong nông nghiệp.
Bằng cách tích hợp các chương trình gọi điện trực tiếp, phản hồi qua SMS và kể chuyện tham gia, Farm Radio bảo đảm rằng truyền thông mang tính hai chiều, phù hợp văn hóa và có thể tiếp cận được ngay cả đối với những người không biết chữ.
6. MTV Staying Alive Foundation: Shuga tại châu Phi và toàn cầu Khu vực: Châu Phi, gồm Nigeria, Kenya, Nam Phi, và được phát sóng toàn cầu.
Chương trình tập trung vào sức khỏe giới trẻ, nhận thức về HIV, giới và các mối tương quan. MTV Shuga là một loạt phim truyền hình và kỹ thuật số do MTV Staying Alive Foundation sản xuất, hợp tác với các tổ chức như UNICEF và UNAIDS.
Chương trình trình bày những kinh nghiệm gần gũi của giới trẻ, đồng thời đề cập đến sức khỏe tình dục, sự đồng thuận và bạo lực trên cơ sở giới. Các nghiên cứu cho thấy người xem có xu hướng đi xét nghiệm HIV và thực hành tình dục an toàn hơn sau khi xem loạt phim này. Điều đó chứng minh tác động có thể đo lường được của giải trí giáo dục.
7. Radio Ada tại Ghana Khu vực: Tây Phi.
Chương trình tập trung vào trao quyền cộng đồng và quản trị địa phương. Radio Ada, đài phát thanh cộng đồng đầu tiên của Ghana, trao cho các cộng đồng địa phương, đặc biệt là phụ nữ và dân cư nông thôn, một nền tảng để thảo luận về phát triển, văn hóa và sự tham gia công dân.
Các chương trình khuyến khích đối thoại về bảo tồn môi trường, quản trị và quyền của phụ nữ. Hình thức tham gia này bảo đảm rằng các tiếng nói bên lề trực tiếp định hình nghị trình truyền thông.
8. Al Jazeera’s “Earthrise” tại Qatar và toàn cầu Khu vực: Toàn cầu.
Chương trình tập trung vào tính bền vững môi trường và đổi mới khí hậu. Earthrise là loạt phim tài liệu từng đoạt giải của Al Jazeera English, nêu bật các giải pháp bền vững cho những thách đố môi trường toàn cầu.
Loạt phim đề cập đến các đổi mới năng lượng tái tạo, các dự án thích ứng khí hậu và những thực hành bền vững do cộng đồng dẫn dắt trên khắp các châu lục. Chương trình tái định khung câu chuyện về biến đổi khí hậu, từ câu chuyện của tuyệt vọng sang câu chuyện của hy vọng và hành động, phù hợp với Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs).
9. The Communication for Social Change Consortium trên toàn cầu Khu vực: Mỹ Latinh, châu Á và châu Phi.
Chương trình tập trung vào truyền thông tham gia cho phát triển. Được thành lập bởi học giả truyền thông Dr. Alfonso Gumucio Dagron, liên minh này nhấn mạnh các cách tiếp cận truyền thông do cộng đồng dẫn dắt, thay vì phổ biến truyền thông theo hướng từ trên xuống.
Các dự án tại Bolivia, Philippines và Tanzania sử dụng kể chuyện địa phương, sân khấu và đối thoại phát thanh để trao quyền cho cộng đồng, giúp họ tự xác định những thách đố phát triển và giải pháp của chính mình.
10. Chương trình truyền thông phát triển của The World Bank trên toàn cầu Khu vực: Toàn cầu, gồm châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.
Chương trình tập trung vào truyền thông chính sách, quản trị và sự tham gia công dân. Development Communication Division của The World Bank tích hợp truyền thông chiến lược vào các dự án chính sách, từ tính bền vững môi trường đến xóa đói giảm nghèo.
Chương trình đào tạo các chính phủ và tổ chức phi chính phủ thiết kế những chiến dịch truyền thông nhằm thúc đẩy sự tham gia, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình xã hội trong các chương trình phát triển.
Những nghiên cứu trường hợp quốc tế này cho thấy truyền thông phát triển đã chuyển biến từ mô hình phát sóng truyền thống sang các mô hình tham gia và kỹ thuật số. Dù thông qua kịch truyền hình như MTV Shuga, phát thanh cộng đồng như Radio Ada, hay truyền thông giáo dục như Sesame Street, mỗi sáng kiến đều minh họa sức mạnh của truyền thông trong việc giáo dục, trao quyền và huy động xã hội hướng đến phát triển bền vững.
Những thách đố trong truyền thông phát triển
1. Nạn mù chữ và rào cản ngôn ngữ Thông điệp thường không đến được với các cộng đồng nông thôn hoặc các nhóm bị gạt ra bên lề do thiếu bản dịch hoặc thiếu các hình thức trực quan.
2. Khoảng cách số Khả năng tiếp cận Internet không đồng đều tại các quốc gia đang phát triển, qua đó giới hạn truyền thông kỹ thuật số.
3. Thương mại hóa truyền thông Các cơ quan truyền thông ưu tiên nội dung vì lợi nhuận hơn là các vấn đề phát triển.
4. Thông tin sai lệch và tin giả Những yếu tố này có thể làm chệch hướng các chiến dịch, chẳng hạn sự do dự tiêm vaccine do các tuyên bố sai lệch trên mạng xã hội gây ra.
5. Truyền thông một chiều Các chiến dịch từ trên xuống có thể bỏ qua các giá trị văn hóa và tri thức địa phương.
Các xu hướng gần đây trong truyền thông phát triển
1. Nền tảng kỹ thuật số Sử dụng WhatsApp, YouTube và các ứng dụng di động cho y tế, giáo dục và nông nghiệp.
Ví dụ: Ứng dụng eNAM, tức National Agriculture Market, kết nối nông dân với người mua bằng phương thức kỹ thuật số.
2. Truyền thông tương tác Các cuộc thăm dò, diễn đàn trực tuyến và video tương tác cho phép sự tham gia có tính đối thoại.
Ví dụ: Ứng dụng U-Report của UNICEF cho phép giới trẻ bày tỏ ý kiến về các vấn đề xã hội.
3. Giải trí giáo dục Kết hợp giải trí với giáo dục để thu hút công chúng rộng rãi hơn.
Ví dụ: Phim tài liệu Our Planet của Netflix kết hợp những hình ảnh ngoạn mục với các thông điệp môi trường cấp bách.
4. Truyền thông dựa trên dữ liệu Sử dụng phân tích dữ liệu để nhắm thông điệp một cách hiệu quả.
Ví dụ: Các ứng dụng truy vết tiếp xúc COVID-19 đã sử dụng dữ liệu thời gian thực để cảnh báo người dân.
5. Truyền thông hợp tác Các quan hệ đối tác giữa tổ chức phi chính phủ, chính phủ và doanh nghiệp tư nhân giúp mở rộng phạm vi tiếp cận.
Ví dụ: Chương trình Airtel Internet Saathi do Google và Tata Trusts phối hợp đã đào tạo phụ nữ nông thôn về năng lực kỹ thuật số.
Khi xã hội bước vào kỷ nguyên tiến bộ công nghệ nhanh chóng, các nguyên tắc của truyền thông phát triển cần thích nghi, đồng thời vẫn phải bén rễ trong tính bao hàm, sự tham gia và trách nhiệm đạo đức. Tương lai của truyền thông vì phát triển nằm ở việc làm cho truyền thông không chỉ là một kênh thông tin, mà còn là một chiếc cầu trao quyền, nối kết chính sách với con người, và nối kết con người với tiến bộ.
Từ BBC Media Action đến các sáng kiến phát thanh cộng đồng tại châu Phi và châu Á, vai trò của truyền thông trong truyền thông phát triển vẫn mang tính biến đổi và không thể thay thế. Truyền thông không chỉ giáo dục và thông tin, mà còn huy động, kết nối và trao quyền để con người tham gia vào chính sự phát triển của mình.
Trong kỷ nguyên kỹ thuật số toàn cầu, khi điện thoại thông minh và mạng xã hội vươn tới cả những nơi xa xôi nhất, truyền thông tiếp tục là nền tảng của truyền thông phát triển bền vững, bao hàm và mang tính tham gia.
TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG
Các lý thuyết và chủ đề liên quan trong truyền thông đại chúng bao gồm:
Lý thuyết thiết lập nghị trình
Mô hình truyền thông của Aristotle
Lý thuyết độc đoán
Lý thuyết thanh lọc cảm xúc trong truyền thông đại chúng
Mô hình truyền thông De Fleur
Truyền thông phát triển
Phân tích diễn ngôn: Quyền lực của ngôn ngữ truyền thông
Giáo dục giải trí
Đóng khung
Chức năng của truyền thông đại chúng
Lý thuyết gác cổng thông tin
Mô hình tổng quát của Gerbner
Các cộng đồng tưởng tượng của Benedict Anderson
Báo chí: Định nghĩa, các loại hình và ví dụ
Lý thuyết khoảng cách tri thức
Mô hình Lasswell
Lý thuyết tự do báo chí
Lý thuyết hiệu ứng giới hạn
Lý thuyết viên đạn thần kỳ hoặc kim tiêm dưới da trong truyền thông
Truyền thông đại chúng: Phương tiện truyền thông đại chúng truyền thống và hiện đại
Lý thuyết ý nghĩa của sự trình hiện truyền thông
Dân chủ truyền thông
Lý thuyết phụ thuộc truyền thông
Lý thuyết bất mãn truyền thông
Lý thuyết độ phong phú truyền thông
Lý thuyết phương tiện
Lý thuyết quản lý tâm trạng
Lý thuyết dòng chảy truyền thông nhiều bước
Lý thuyết chuẩn mực: Bốn lý thuyết về báo chí
Lý thuyết trò chơi
Khơi gợi
Lý thuyết tiếp nhận
Mô hình truyền thông Riley & Riley
Lý thuyết trách nhiệm xã hội
Lý thuyết truyền thông Xô viết
Thuyết quyết định luận công nghệ
Lý thuyết vòng xoáy im lặng
Lý thuyết dòng chảy hai bước
Các loại lý thuyết truyền thông: Giải thích ngắn gọn
Các loại hình truyền thông đại chúng: Đặc điểm và ví dụ
Tìm hiểu truyền thông đại chúng và báo chí
Lý thuyết sử dụng và thỏa mãn
Mô hình truyền thông Westley và MacLean
Hội tụ truyền thông là gì: Các loại hình và ví dụ
Quản trị truyền thông là gì: Các loại hình và ví dụ
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.