ISSN xxxx-xxxx (Online)
Top banner
Thánh Ghê-gô-ri-ô Cả, giáo hoàng, tiến sĩ Hội Thánh (03/09) - Thánh Tê-rê-sa Can-cút-ta (05/09) - SINH NHẬT ĐỨC TRINH NỮ MA-RI-A (08/09) - Thánh Phê-rô Cơ-la-ve, linh mục (09/09) - Danh thánh Đức Ma-ri-a (12/09) - Thánh Gio-an Kim Khẩu, giám mục, tiến sĩ Hội Thánh (13/09) - SUY TÔN THÁNH GIÁ (14/09) - Đức Mẹ sầu bi (15/09) - Thánh Co-nê-li-ô, giáo hoàng và thánh Síp-ri-a-nô, giám mục, tử đạo (16/09) - Thánh Rô-be-tô Be-la-mi-nô, giám mục, tiến sĩ Hội Thánh (17/09) - Thánh Gia-nu-a-ri-ô, giám mục, tử đạo (19/09) - Thánh An-rê Kim, Phao-lô Chung và các bạn, tử đạo (20/09) - THÁNH MÁT-THÊU, TÔNG ĐỒ, TÁC GIẢ SÁCH TIN MỪNG (21/09) - Thánh Pi-ô Pi-ết-ren-si-na, linh mục (23/09) - TẾT TRUNG THU (25/09) - Thánh Cót-ma và thánh Đa-mi-a-nô, tử đạo (26/09) - Thánh Vinh-sơn Phao-lô, linh mục (27/09) - Thánh Lô-ren-xô Ru-y và các bạn, tử đạo (28/09) - Thánh Ven-xét-lao, tử đạo (28/09) - CÁC TỔNG LÃNH THIÊN THẦN MI-CA-EN, GÁP-RI-EN, RA-PHA-EN (29/09) - Thánh Giê-rô-ni-mô, linh mục, tiến sĩ Hội Thánh (30/09) - Thánh Tê-rê-xa Hài Đồng Giê-su, trinh nữ, tiến sĩ Hội thánh (01/10) - Các thiên thần hộ thủ (02/10) - Kính trọng thể lễ Đức Mẹ Mân Côi (07/10)
Nền tảng Suy tư Thư viện số Lớp học Tin tức Lịch Sự kiện Tài liệu Media
Ngôn ngữ

Phân tích diễn ngôn: Quyền lực của ngôn ngữ truyền thông

COMMUNICATION-THEOLOGY
2026-08-21 07:26 UTC+7 107
Phân tích diễn ngôn cho thấy ngôn ngữ truyền thông không bao giờ trung lập, nhưng luôn tham gia vào việc kiến tạo ý nghĩa, căn tính và các cấu trúc quyền lực trong xã hội. Qua cách lựa chọn từ ngữ, hình ảnh, tự sự và định khung, truyền thông có thể củng cố hoặc thách thức các hệ tư tưởng thống trị. Bài viết trình bày nền tảng lý thuyết, các khái niệm cốt lõi, phương pháp phân tích và những ví dụ cụ thể, giúp sinh viên đọc truyền thông cách phê bình, ý thức và có trách nhiệm.
tt-phan-tich-dien-ngon-truyen-thong-1787271899.jpg

PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN: QUYỀN LỰC CỦA NGÔN NGỮ TRUYỀN THÔNG

Trong các lĩnh vực quảng cáo, quan hệ công chúng, marketing và hành vi người tiêu dùng, truyền thông đại chúng

Phân tích diễn ngôn là một phương pháp phê bình nhằm nghiên cứu ngôn ngữ, không chỉ ở cấp độ từ ngữ hay câu cú, nhưng như một thực hành xã hội kiến tạo ý nghĩa, căn tính và các cấu trúc quyền lực.

Khác với các cách tiếp cận truyền thống tập trung vào ngữ pháp, phân tích diễn ngôn khảo sát cách ngôn ngữ trong văn bản, lời nói và truyền thông góp phần tạo ra các thực tại xã hội.

Trong bối cảnh truyền thông, phân tích diễn ngôn xem xét cách từ ngữ, hình ảnh và tự sự định khung thực tại, ảnh hưởng đến công luận, đồng thời duy trì hoặc thách thức các hệ thống phân tầng quyền lực.

Chẳng hạn, khi truyền thông đưa tin về một cuộc biểu tình, sự kiện ấy có thể được mô tả là “bạo loạn” hoặc là “phong trào đòi công lý.” Việc lựa chọn từ ngữ làm thay đổi mạnh mẽ nhận thức của công chúng. Điều này minh họa một ý tưởng then chốt trong phân tích diễn ngôn: truyền thông không chỉ phản ánh xã hội như một tấm gương trung lập, nhưng chủ động định hình niềm tin, giá trị và hệ tư tưởng.

Khi nghiên cứu diễn ngôn, chúng ta đặt ra những câu hỏi: Thế giới được trình hiện như thế nào qua ngôn ngữ truyền thông? Tiếng nói của ai được khuếch đại, và tiếng nói của ai bị làm cho im lặng? Những câu hỏi như thế khiến phân tích diễn ngôn trở nên đặc biệt quan trọng trong thời đại mà các tự sự truyền thông có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị, văn hóa và biến đổi xã hội.

Nguồn gốc và nền tảng lý thuyết

Phân tích diễn ngôn bắt nguồn từ ngôn ngữ học, triết học, xã hội học và nghiên cứu văn hóa. Nhà ngôn ngữ học cấu trúc Ferdinand de Saussure đã đặt nền tảng khi cho rằng ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu, trong đó mỗi ký hiệu gồm cái biểu đạt, tức một từ, và cái được biểu đạt, tức một khái niệm. Quan điểm này cho thấy ý nghĩa được kiến tạo, chứ không tự có sẵn.

Triết gia Michel Foucault đào sâu hơn nữa cách hiểu về diễn ngôn khi liên kết nó với quyền lực và tri thức. Ông lập luận rằng các diễn ngôn không chỉ là những cách nói, mà còn là những cách sản sinh tri thức, định hình điều được xem là đúng, đồng thời quy định điều gì có thể hoặc không thể được nói ra.

Chẳng hạn, các diễn ngôn về “điên loạn” trong thế kỷ XVIII đã xác định cách bệnh tâm thần được điều trị và được nhận thức.

Lý thuyết phê bình, đặc biệt là Trường phái Frankfurt, đã đóng góp bằng cách phê phán việc diễn ngôn truyền thông thường phản ánh và duy trì các hệ tư tưởng tư bản chủ nghĩa và tiêu dùng chủ nghĩa.

Tương tự, nhà lý thuyết văn hóa Stuart Hall đề xuất mô hình mã hóa và giải mã. Ông nhấn mạnh rằng, mặc dù truyền thông mã hóa các ý nghĩa thống trị vào thông điệp, công chúng vẫn có thể giải mã chúng theo những cách khác nhau: chấp nhận, kháng cự hoặc thương lượng các ý nghĩa ấy.

Nhìn chung, các nền tảng này cho thấy diễn ngôn giữ vai trò trung tâm trong cách các xã hội kiến tạo thực tại, thương thảo quyền lực và duy trì các hệ tư tưởng.

Phân tích diễn ngôn trong nghiên cứu truyền thông

Truyền thông không bao giờ trung lập. Truyền thông là một tác nhân chủ động kiến tạo ý nghĩa. Các cơ quan tin tức, phim ảnh, quảng cáo và mạng xã hội không chỉ mô tả sự kiện, nhưng định khung chúng qua những tự sự được chọn lọc, cách lựa chọn từ ngữ và hình ảnh. Phân tích diễn ngôn trong nghiên cứu truyền thông giúp chúng ta khám phá những ý nghĩa ẩn giấu này.

Chẳng hạn, hãy xét việc truyền thông toàn cầu đưa tin về di dân. Một số tiêu đề mô tả người tị nạn là đang “tràn qua biên giới”, một ẩn dụ gợi lên sự xâm lấn và đe dọa. Những tiêu đề khác lại nói rằng người tị nạn đang “tìm kiếm nơi an toàn”, một tự sự nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương và lòng trắc ẩn. Cả hai cách diễn đạt đều có thể dựa trên sự kiện, nhưng mang những lập trường hệ tư tưởng rất khác nhau.

Khi thực hành phân tích diễn ngôn, sinh viên và nhà nghiên cứu được khuyến khích đặt câu hỏi:

  • Tiếng nói của ai đang được khuếch đại?

  • Tiếng nói của ai đang bị làm cho im lặng?

  • Những giả định nào được xem là hiển nhiên?

  • Những hệ tư tưởng nào đang được củng cố hoặc bị thách thức?

Việc chất vấn phê bình này làm cho phân tích diễn ngôn trở thành một công cụ thiết yếu cho năng lực truyền thông và sự tham gia dân chủ.

Các khái niệm cốt lõi trong diễn ngôn truyền thông

Một số khái niệm then chốt tạo nên nền tảng của phân tích diễn ngôn trong truyền thông.

a. Văn bản và diễn ngôn Văn bản chỉ chính nội dung viết, nói hoặc hình ảnh.

Diễn ngôn chỉ các ý nghĩa xã hội, hệ tư tưởng và cấu trúc quyền lực được hàm chứa trong văn bản.

Chẳng hạn, một bài diễn văn chính trị, xét như văn bản, có thể được phân tích như một phần của diễn ngôn rộng hơn về chủ nghĩa dân tộc hoặc chủ nghĩa dân túy.

b. Trình hiện Truyền thông kiến tạo cách các nhóm người, sự kiện và ý tưởng được nhận thức.

Ví dụ, trong quảng cáo, phụ nữ thường được trình hiện như người chăm sóc hoặc như những hình tượng bị tính dục hóa. Điều này giới hạn sự đa dạng của các căn tính nữ giới.

c. Định khung Định khung làm nổi bật một số khía cạnh của thực tại trong khi bỏ qua những khía cạnh khác. Một cuộc biểu tình có thể được định khung như một “vấn đề trật tự pháp luật” hoặc như “cuộc đấu tranh cho công lý”, tùy theo hệ tư tưởng của cơ quan truyền thông.

d. Hệ tư tưởng Mỗi văn bản truyền thông đều mang những nền tảng hệ tư tưởng nhất định.

Chẳng hạn, quảng cáo thường cổ võ chủ nghĩa tiêu dùng bằng cách gợi ý rằng hạnh phúc có thể đạt được thông qua sản phẩm.

e. Quyền bá chủ theo Gramsci Thông qua những cách trình bày lặp đi lặp lại, truyền thông bình thường hóa các thế giới quan thống trị cho đến khi chúng có vẻ như “tự nhiên” hoặc “lẽ thường.” Ví dụ, các vai trò giới mang tính gia trưởng thường tiếp tục tồn tại trong phim ảnh và truyền hình thông qua những khuôn mẫu đã được bình thường hóa.

f. Liên văn bản Các văn bản truyền thông thường quy chiếu đến những văn bản văn hóa khác. Một meme dựa trên một cảnh phim Hollywood tạo ra sự hài hước bằng cách dựa vào ký ức văn hóa chung của công chúng.

Kết hợp lại, các khái niệm này cho thấy ngôn ngữ truyền thông mang tính chính trị và hệ tư tưởng sâu sắc.

Các cách tiếp cận phân tích diễn ngôn

Có nhiều cách tiếp cận phương pháp luận được sử dụng trong phân tích diễn ngôn truyền thông.

a. Phân tích diễn ngôn phê bình Phân tích diễn ngôn phê bình được phát triển bởi Norman Fairclough và Teun van Dijk.

Fairclough tập trung vào mối tương quan giữa ngôn ngữ và biến đổi xã hội. Ông cho rằng diễn ngôn, tức truyền thông bằng văn bản hoặc lời nói, vừa được xã hội định hình vừa định hình lại xã hội.

Mô hình phân tích diễn ngôn phê bình của ông xem xét ba cấp độ:

  1. Phân tích văn bản: Những từ ngữ, ngữ pháp và cấu trúc nào được sử dụng?

  2. Thực hành diễn ngôn: Các văn bản được sản xuất, phân phối và tiêu thụ như thế nào?

  3. Thực hành xã hội: Diễn ngôn liên hệ thế nào với quyền lực, hệ tư tưởng và bất bình đẳng?

Ví dụ: Trong việc truyền thông đưa tin về người tị nạn, các cụm từ như “khủng hoảng di dân” hoặc “người nhập cư bất hợp pháp” kiến tạo họ như một vấn đề, từ đó định hình thái độ công chúng và chính sách.

Van Dijk nhấn mạnh các chiều kích nhận thức và xã hội của diễn ngôn. Ông nghiên cứu cách các nhóm thống trị, chẳng hạn giới tinh hoa chính trị và các tập đoàn truyền thông, sử dụng diễn ngôn để duy trì quyền lực.

Ông đưa ra khái niệm “hình vuông hệ tư tưởng”:

  • Nhấn mạnh những điều tích cực về “chúng ta.”

  • Nhấn mạnh những điều tiêu cực về “họ.”

  • Giảm nhẹ những điều tiêu cực về “chúng ta.”

  • Giảm nhẹ những điều tích cực về “họ.”

Ví dụ: Trong truyền thông phương Tây, việc đưa tin về chiến tranh thường nhấn mạnh “chủ nghĩa anh hùng của binh sĩ chúng ta”, nhưng lại nhấn mạnh “sự tàn bạo của họ.” Cách định khung này duy trì các hệ thống phân tầng quyền lực.

Phân tích diễn ngôn phê bình xem xét cách diễn ngôn tái sản xuất hoặc chống lại các tương quan quyền lực.

Ví dụ, phân tích diễn ngôn phê bình về việc đưa tin khủng bố có thể cho thấy cách một số sắc tộc liên tục bị gắn với bạo lực, qua đó củng cố thái độ bài Hồi giáo.

b. Phân tích hội thoại Phân tích hội thoại tập trung vào các tương tác bằng lời nói, chẳng hạn sự ngừng nghỉ, ngắt lời và luân phiên lượt nói. Trong các chương trình tọa đàm truyền hình, việc phân tích ai ngắt lời ai có thể bộc lộ các động lực về giới và quyền lực.

c. Phân tích tự sự Phân tích tự sự khảo sát cách các câu chuyện được cấu trúc. Phim ảnh và phóng sự tin tức thường dựa vào các cấu trúc nhị phân như “anh hùng đối lập với phản diện” hoặc “nạn nhân đối lập với người cứu giúp.” Những cấu trúc này định hình cách công chúng nhận thức các sự kiện.

d. Phân tích diễn ngôn đa phương thức Phân tích diễn ngôn đa phương thức vượt ra ngoài từ ngữ để phân tích hình ảnh, âm thanh, cử chỉ và thiết kế. Chẳng hạn, quảng cáo trên Instagram sử dụng bộ lọc, biểu tượng cảm xúc và kiểu chữ để tạo nên các ý nghĩa có sức thuyết phục.

Bằng cách kết hợp các cách tiếp cận này, các nhà phân tích diễn ngôn có thể tháo gỡ cả những cách thức hiển nhiên lẫn ẩn tàng qua đó truyền thông chuyển tải quyền lực và hệ tư tưởng.

Các nghiên cứu trường hợp về ngôn ngữ truyền thông

a. Truyền thông tin tức Quyền lực của việc lựa chọn từ ngữ trong tin tức là rất lớn. Chẳng hạn, khi đưa tin về các cuộc biểu tình tại Hoa Kỳ, một số cơ quan truyền thông mô tả người tham gia là “kẻ bạo loạn” hoặc “kẻ cướp phá”, trong khi những cơ quan khác dùng thuật ngữ “người biểu tình” hoặc “nhà hoạt động.” Khi từ “kẻ bạo loạn” được sử dụng, sự kiện được định khung như bạo lực, phi pháp và nguy hiểm, qua đó làm mất tính chính đáng của cuộc biểu tình. Khi từ “nhà hoạt động” hoặc “người biểu tình” được sử dụng, cùng những cá nhân ấy được trình bày như những công dân dấn thân đấu tranh cho công lý.

Sự khác biệt tinh tế trong cách dùng từ này có thể tác động đáng kể đến công luận, ảnh hưởng đến phản ứng chính trị và thậm chí tác động đến kết quả pháp lý.

b. Quảng cáo Diễn ngôn quảng cáo xoay quanh khát vọng, ước vọng và căn tính. Một khẩu hiệu nổi tiếng như “Because you’re worth it” của L’Oréal kiến tạo giá trị bản thân như một điều có thể được mua bằng sản phẩm.

Các quảng cáo làm đẹp thường duy trì những diễn ngôn mang tính giới, đồng nhất làn da sáng hoặc thân hình mảnh mai với thành công, đặc biệt trong bối cảnh Ấn Độ, nơi các loại kem làm trắng da đã thống trị thị trường trong nhiều thập niên.

c. Phim ảnh và truyền hình Điện ảnh là một không gian diễn ngôn đầy quyền lực. Trong lịch sử, các phim Bollywood thường củng cố các chuẩn mực gia trưởng, khi các nhân vật nữ thường cần được những anh hùng nam giải cứu.

Tuy nhiên, các phim như Queen (2013) và Pink (2016) đã phá vỡ các diễn ngôn này bằng cách trình bày phụ nữ như những con người độc lập và quyết đoán.

Tương tự, các phim siêu anh hùng của Hollywood thường duy trì những diễn ngôn dân tộc chủ nghĩa và quân sự hóa, đặt Hoa Kỳ vào vị thế “vị cứu tinh của thế giới.”

d. Mạng xã hội Các nền tảng kỹ thuật số là không gian của những diễn ngôn mới. Các hashtag như #MeToo và #BlackLivesMatter đã trở thành những địa điểm kháng cự đầy quyền lực, giúp các tiếng nói bị gạt ra bên lề thách thức các tự sự thống trị và khuếch đại câu chuyện của mình.

Meme cũng đóng vai trò như một hình thức bình luận chính trị, thường châm biếm các chính trị gia, thương hiệu hoặc chuẩn mực văn hóa.

Chẳng hạn, trong thời gian phong tỏa vì COVID-19 tại Ấn Độ, các meme về lớp học trực tuyến, kết nối Internet kém và những khó khăn khi làm việc tại nhà đã lan truyền rộng rãi. Những meme này không chỉ đem lại sự giải tỏa hài hước, mà còn phê phán sự chuẩn bị của chính phủ, khoảng cách số và các áp lực xã hội, qua đó tạo nên một phản diễn ngôn bên ngoài các tự sự của truyền thông chính thống.

NGÔN NGỮ TRUYỀN THÔNG VÀ QUYỀN LỰC

Ngôn ngữ truyền thông không bao giờ vô tội. Việc lựa chọn từ ngữ, hình ảnh, ẩn dụ và cả những điều bị giữ im lặng đều mang quyền lực.

Lựa chọn từ ngữ: “Người nhập cư bất hợp pháp” hình sự hóa con người, trong khi “lao động không có giấy tờ” nhân bản hóa họ.

Định khung bằng hình ảnh: Người biểu tình được cho thấy đang ném đá dễ bị nhìn như bạo lực; người biểu tình được cho thấy đang cầm nến dễ được nhìn như ôn hòa.

Ẩn dụ: Các cuộc chiến chống ma túy, nghèo đói hoặc ung thư kiến tạo các vấn đề xã hội như những trận chiến cần phải tiến hành, từ đó ảnh hưởng đến chính sách.

Sự im lặng: Những điều không được nói ra, chẳng hạn các nguyên nhân mang tính hệ thống của bất bình đẳng, có thể duy trì nguyên trạng xã hội.

Thông qua các chiến lược này, truyền thông định hình công luận, các hệ tư tưởng chính trị và căn tính xã hội.

Quyền lực của ngôn ngữ truyền thông

Diễn ngôn được sử dụng trong truyền thông ảnh hưởng đến: Công luận: Định hình thái độ đối với người di dân, vai trò giới hoặc các nhân vật chính trị.

Căn tính xã hội: Truyền thông kiến tạo các căn tính như “thế hệ millennials,” “các bà mẹ đi làm,” hoặc “những người yêu nước.”

Sự bình thường hóa các hệ tư tưởng: Chủ nghĩa gia trưởng, chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa tư bản thường được trình bày như lẽ thường.

Chính sách và hoạt động xã hội: Những thuật ngữ như “khủng hoảng khí hậu” gợi lên tính khẩn cấp, trong khi “biến đổi khí hậu” nghe ít đe dọa hơn.

Một ví dụ quan trọng ở đây là Greta Thunberg, nhà hoạt động khí hậu người Thụy Điển. Các bài tường thuật truyền thông và các bài diễn văn thường nhấn mạnh ngôn ngữ trực diện và không thỏa hiệp của cô. Những câu như “How dare you?”, được cô nói với các nhà lãnh đạo thế giới tại Liên Hiệp Quốc năm 2019, đã trở thành lời kêu gọi tập hợp mang tính toàn cầu.

Diễn ngôn của cô không chỉ mô tả cuộc khủng hoảng khí hậu, nhưng trực tiếp ngỏ lời với con người, tạo nên cảm thức về trách nhiệm cá nhân và tính khẩn thiết luân lý. Bằng cách định khung tình trạng thiếu hành động về khí hậu như một sự phản bội đối với người trẻ, cô đã huy động hàng triệu học sinh, sinh viên trên toàn thế giới thông qua phong trào Fridays for Future.

Như vậy, ngôn ngữ truyền thông, dù trong tiêu đề tin tức hay trong các bài diễn văn hoạt động xã hội, không chỉ mô tả thực tại. Nó định hình thực tại, huy động con người, đồng thời thách thức hoặc củng cố các cấu trúc quyền lực.

Các câu hỏi phê bình dành cho sinh viên

Khi phân tích diễn ngôn truyền thông, sinh viên nên đặt ra các câu hỏi:

  • Những lựa chọn ngôn ngữ nào đã được thực hiện?

  • Điều gì được nhấn mạnh hoặc bị lược bỏ?

  • Ai được hưởng lợi từ tự sự này?

  • Các nhóm công chúng khác nhau có thể diễn giải nó như thế nào?

Những công cụ như ký hiệu học, phân tích nội dung và ngôn ngữ học phê bình có thể hỗ trợ việc trả lời các câu hỏi này.

Kết luận

Phân tích diễn ngôn cho thấy ngôn ngữ truyền thông không bao giờ trung lập. Mỗi từ ngữ, hình ảnh và tự sự đều mang sức nặng hệ tư tưởng, định hình cách các xã hội hiểu về chính mình và về người khác. Bằng cách phân tích diễn ngôn một cách phê bình, sinh viên và nhà nghiên cứu có thể khám phá các động lực quyền lực ẩn giấu, thách thức những hệ tư tưởng thống trị và khuếch đại các tiếng nói bị gạt ra bên lề.

Trong một thế giới bão hòa truyền thông hôm nay, phân tích diễn ngôn không chỉ trang bị cho chúng ta các kỹ năng phân tích, mà còn giúp chúng ta trở thành những công dân phê bình và có hiểu biết, biết kháng cự sự thao túng và đòi hỏi những thực hành truyền thông bao hàm và dân chủ hơn.

TRUYỀN THÔNG ĐẠI CHÚNG

Các lý thuyết và chủ đề liên quan trong truyền thông đại chúng bao gồm:

  1. Lý thuyết thiết lập nghị trình

  2. Mô hình truyền thông của Aristotle

  3. Lý thuyết độc đoán

  4. Lý thuyết thanh lọc cảm xúc trong truyền thông đại chúng

  5. Mô hình truyền thông De Fleur

  6. Truyền thông phát triển

  7. Phân tích diễn ngôn: Quyền lực của ngôn ngữ truyền thông

  8. Giáo dục giải trí

  9. Đóng khung

  10. Chức năng của truyền thông đại chúng

  11. Lý thuyết gác cổng thông tin

  12. Mô hình tổng quát của Gerbner

  13. Các cộng đồng tưởng tượng của Benedict Anderson

  14. Báo chí: Định nghĩa, các loại hình và ví dụ

  15. Lý thuyết khoảng cách tri thức

  16. Mô hình Lasswell

  17. Lý thuyết tự do báo chí

  18. Lý thuyết hiệu ứng giới hạn

  19. Lý thuyết viên đạn thần kỳ hoặc kim tiêm dưới da trong truyền thông

  20. Truyền thông đại chúng: Phương tiện truyền thông đại chúng truyền thống và hiện đại

  21. Lý thuyết ý nghĩa của sự trình hiện truyền thông

  22. Dân chủ truyền thông

  23. Lý thuyết phụ thuộc truyền thông

  24. Lý thuyết bất mãn truyền thông

  25. Lý thuyết độ phong phú truyền thông

  26. Lý thuyết phương tiện

  27. Lý thuyết quản lý tâm trạng

  28. Lý thuyết dòng chảy truyền thông nhiều bước

  29. Lý thuyết chuẩn mực: Bốn lý thuyết về báo chí

  30. Lý thuyết trò chơi

  31. Khơi gợi

  32. Lý thuyết tiếp nhận

  33. Mô hình truyền thông Riley & Riley

  34. Lý thuyết trách nhiệm xã hội

  35. Lý thuyết truyền thông Xô viết

  36. Thuyết quyết định luận công nghệ

  37. Lý thuyết vòng xoáy im lặng

  38. Lý thuyết dòng chảy hai bước

  39. Các loại lý thuyết truyền thông: Giải thích ngắn gọn

  40. Các loại hình truyền thông đại chúng: Đặc điểm và ví dụ

  41. Tìm hiểu truyền thông đại chúng và báo chí

  42. Lý thuyết sử dụng và thỏa mãn

  43. Mô hình truyền thông Westley và MacLean

  44. Hội tụ truyền thông là gì: Các loại hình và ví dụ

Quản trị truyền thông là gì: Các loại hình và ví dụ

Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.

Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.