TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG NHẬN THỨC, TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA NƠI CON NGƯỜI
TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG NHẬN THỨC, TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
VÀ HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA NƠI CON NGƯỜI
---
Tác giả: Marius Dorobantu
Nguồn bài viết: “Cognitive Vulnerability, Artificial Intelligence, and the Image of God in Humans”, Journal of Disability & Religion, 2021, Tập 25, Số 1, tr. 27-40.
Chuyển ngữ: Tu sĩ Lm. Phêrô Nguyễn Văn Dũng, OFM
---
TÓM TẮT
Những tiến bộ gần đây trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, thường được gọi là AI, đặt ra một viễn cảnh đáng suy nghĩ: một ngày nào đó, máy móc có thể thực hiện mọi điều con người có thể làm. Viễn cảnh ấy làm nảy sinh nhiều câu hỏi nghiêm túc liên quan đến nét đặc thù và phẩm giá riêng biệt của con người. Đối với nhân học thần học, khả năng xuất hiện một trí tuệ nhân tạo đạt trình độ con người lại có thể trở thành một cơ hội mới để làm sáng tỏ ý nghĩa của giáo thuyết về hình ảnh Thiên Chúa nơi con người.
Việc so sánh giữa trí tuệ con người và trí tuệ nhân tạo cho thấy cần phải vượt qua lối giải thích chịu ảnh hưởng Aristote, vốn đồng nhất hình ảnh Thiên Chúa với lý tính, để hướng đến một mô hình mang tính tương quan. Theo đó, các thiên kiến nhận thức của con người không nên chỉ được xem như những khiếm khuyết hay điểm yếu, nhưng còn như những yếu tố góp phần làm nên kiểu trí tuệ rất riêng của con người, một kiểu trí tuệ được định hình sâu xa bởi tính tương quan.
Từ khóa: Trí tuệ nhân tạo đạt trình độ con người; thiên kiến nhận thức; imago Dei; tính tương quan; nét đặc thù của con người.
ĐỘNG VẬT, TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA
Ngày nay, trí tuệ nhân tạo liên tục vượt qua nhiều cột mốc mới trong lĩnh vực nhận thức. AI đã vượt trội con người trong nhiều nhiệm vụ nhận thức khác nhau, từ chơi trò chơi, dịch ngôn ngữ cho đến chẩn đoán y khoa. Đồng thời, AI cũng đang dần đạt tới những năng lực từng được xem là đặc quyền của con người, chẳng hạn như sáng tạo, học hỏi và trực giác.
Nếu tiến bộ trong lĩnh vực AI tiếp tục diễn ra với tốc độ hiện nay, khả năng xuất hiện một trí tuệ nhân tạo đạt trình độ con người, hay còn gọi là trí tuệ nhân tạo tổng quát (Artificial General Intelligence, AGI), trong một tương lai không quá xa, là điều không thể xem nhẹ. Một khi AI đạt tới trình độ con người, đó sẽ là một biến cố có tầm vóc lớn lao trong lịch sử trần thế, với những hệ quả khó lường đối với mọi chiều kích của đời sống và xã hội nhân loại.
Theo định nghĩa, AGI có khả năng thực hiện bất cứ điều gì mà một con người bình thường có thể làm, ở mức độ tương đương hoặc thậm chí vượt trội hơn. Vì thế, những lo ngại rằng AGI có thể tác động sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu, thay thế công việc của con người, hoặc trong viễn cảnh cực đoan hơn, gây nguy hại cho chính sự tồn tại của nhân loại, dù vô tình hay cố ý, không phải là những nỗi sợ hoàn toàn vô căn cứ. Chúng đáng được xem xét với tất cả sự nghiêm túc cần thiết.
Tuy nhiên, đằng sau những lo ngại ấy còn có một vấn đề sâu xa hơn: nguy cơ về một cuộc khủng hoảng căn tính của toàn thể nhân loại. Cuộc khủng hoảng này có thể phát sinh khi con người phải đối diện với một thực thể có khả năng mô phỏng trọn vẹn hành vi của mình, và thậm chí có thể thông minh hơn mình. Ở nền tảng của vấn đề ấy là một câu hỏi rất cổ xưa nhưng vẫn luôn mới mẻ: nếu có điều gì làm cho con người trở nên độc đáo và khác biệt, thì điều đó là gì?
Trong nhân học thần học, nét đặc thù của con người theo truyền thống được diễn tả qua giáo thuyết cho rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, tiếng Latinh là imago Dei. Trình thuật sáng tạo trong sách Sáng thế đặc biệt mô tả con người là thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh và giống Thiên Chúa (St 1,26–27). Đây được xem là đặc điểm làm cho con người khác với phần còn lại của thế giới thụ tạo.
Tuy nhiên, ngoài lời khẳng định mạnh mẽ ấy ở phần mở đầu Kinh Thánh, Cựu Ước hầu như không giải thích rõ imago Dei thực sự có nghĩa là gì. Tân Ước, dù sử dụng khái niệm này rộng rãi hơn, cũng không đưa ra một định nghĩa minh nhiên. Điều rõ ràng nhất mà Tân Ước khẳng định là Đức Giêsu Kitô chính là sự thể hiện trọn hảo nhất của hình ảnh ấy.
Từ thời các Giáo phụ, nhân học Kitô giáo đã không ngừng suy tư về cách hiểu imago Dei. Các nhà thần học, trong khi đối thoại với những quan điểm triết học của thời đại mình, đã đưa ra nhiều lối giải thích khác nhau. Công trình suy tư sáng tạo ấy vẫn tiếp tục cho đến hôm nay. Tuy nhiên, chưa bao giờ có được một sự đồng thuận hoàn toàn. Trái lại, các cuộc tranh luận đương đại dường như ngày càng mở rộng theo nhiều hướng giải thích khác nhau, thay vì quy tụ vào một quan điểm thống nhất hơn (Cortez, 2010; Grenz, 2001; Herzfeld, 2002; Van Huyssteen, 2006).
Cho đến nay, câu hỏi về nét đặc thù của con người chủ yếu được đặt ra khi so sánh con người với động vật, tức với “những kẻ khác” duy nhất mà chúng ta có thể đối chiếu với chính mình một cách có ý nghĩa. Tuy nhiên, lối tiếp cận này không đưa chúng ta đi được quá xa. Lý do không phải vì không có sự khác biệt giữa con người và các loài động vật không phải người, nhưng vì phạm vi khác biệt ấy quá rộng, đến mức rất khó xác định đâu là yếu tố phân biệt mang tính quyết định.
Nói cách khác, con người dường như khác với động vật trên quá nhiều phương diện. Vì thế, thật không dễ để chọn ra một đặc điểm duy nhất như tiêu chí phân biệt căn bản. Người ta có thể nêu lên nhiều khả năng khác nhau: ngôn ngữ phức hợp và có cấu trúc, trí tưởng tượng, năng lực tư duy trừu tượng, sáng tạo nghệ thuật, khả năng phản tư, lý trí, cảm thức tôn giáo, hoặc khả năng hoạch định dài hạn. Đây mới chỉ là một vài trong số nhiều ứng viên thường được đề xuất.
Dĩ nhiên, nhiều năng lực vừa nêu cũng đã được nhận thấy, ở mức độ sơ khai, nơi một số loài động vật bậc cao. Tuy vậy, con người biểu lộ và vận dụng các năng lực ấy ở một cấp độ hoàn toàn khác. Chúng ta có thể thuộc về cùng một tiến trình tiến hóa liên tục với mọi hình thức sự sống khác trên trái đất. Thế nhưng, nhờ các năng lực nhận thức của mình, con người sống một kiểu đời sống rất khác, đồng thời có khả năng biến đổi thế giới theo cách không thụ tạo nào khác có được.
Chính vì thế, cho đến nay, nét đặc thù của con người chưa bao giờ thực sự bị đe dọa một cách nghiêm trọng. Cũng vì thế, việc tìm ra một đặc điểm duy nhất mà, theo cách nói của Colin Gunton, làm cho bản tính con người “khác với bản tính của các hữu thể phi nhân và, do đó, giống với bản tính của Thiên Chúa”, vẫn là một nhiệm vụ rất khó khăn, bởi có quá nhiều khả năng để lựa chọn (Gunton, 1991, tr. 47).
Phần lớn những gì phân biệt con người với động vật đều liên quan đến năng lực trí tuệ. Trong nhiều thế kỷ, cách giải thích nổi trội về hình ảnh Thiên Chúa trong nhân học Kitô giáo đã đồng nhất imago với trí tuệ con người. Cách hiểu này chịu ảnh hưởng sâu đậm của truyền thống triết học Aristote, vốn định nghĩa con người là “động vật có lý trí”. Đây là một dạng của lối giải thích mang tính bản thể hay thực chất (substantive interpretation), theo đó hình ảnh Thiên Chúa được đặt nơi một năng lực, thường là năng lực trí tuệ, hoặc nơi một tập hợp những khả năng mà con người sở hữu.
Một lối giải thích khác là lối hiểu mang tính chức năng. Theo cách hiểu này, hình ảnh Thiên Chúa không chỉ là điều con người “có”, nhưng là điều con người được trao phó để thực hiện. Cụ thể, con người được mời gọi thi hành vai trò quản lý và quyền cai quản công trình tạo dựng với tư cách là đại diện của Thiên Chúa.
Sau cùng, lối giải thích mang tính tương quan hiểu hình ảnh Thiên Chúa dưới ánh sáng của mối tương quan giao ước “Tôi–Ngài” mà con người được mời gọi sống với Thiên Chúa. Chính mối tương quan ấy là nền tảng của hiện hữu con người. Theo nghĩa này, được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa cũng có nghĩa là có khả năng đi vào tương quan với Thiên Chúa và với những con người khác.
Mỗi cách giải thích trên đều có những điểm hợp lý trong việc lý giải imago Dei.1 Vì thế, người ta thường lựa chọn giữa các lối hiểu ấy tùy theo lập trường thần học, khuynh hướng chú giải, cũng như mức độ gắn bó với những truyền thống triết học và thần học nhất định.
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo đạt trình độ con người có thể làm thay đổi đáng kể tình hình này. Lần đầu tiên, con người có thể phải đối diện với một “tha thể” ngang hàng hoặc vượt trội mình: một thực thể có khả năng sánh với chúng ta về năng lực trí tuệ, về khả năng hành động trong thế giới, và thậm chí về các năng lực tương quan.
Tuy nhiên, kịch bản AGI không nhất thiết chỉ được nhìn bằng thái độ bi quan. Thay vì chỉ lo sợ AI sẽ thay thế con người hoặc làm cho con người trở nên thứ yếu, chúng ta cũng có thể xem sự xuất hiện của “tha thể” mới mẻ này như một cơ hội để hiểu rõ hơn về chính nét đặc thù của mình.
Một mặt, nếu truyền thống Kitô giáo được đón nhận cách nghiêm túc, thì không có lý do gì để hoảng sợ rằng con người sẽ đánh mất nét đặc thù của mình. Về mặt thần học, trực giác về tính độc đáo của con người, được diễn tả trong giáo thuyết imago Dei, thuộc về mặc khải thần linh. Vì thế, trong khẳng định cốt lõi của mình, giáo thuyết ấy là điều bất khả thương lượng (non-negotiable), dù cách diễn đạt có thể thay đổi theo sự phát triển của các mô hình triết học qua thời gian.2
Điều này có nghĩa là, ngay cả khi AI có thể mô phỏng hoàn toàn hành vi con người, con người vẫn khác biệt theo một cách nào đó. Nhân học thế tục có thể bị khủng hoảng trước viễn cảnh AGI, nhưng nhân học thần học thì không nhất thiết như vậy. Trái lại, nhiệm vụ của nhân học thần học là phải tìm hiểu điều gì vẫn làm cho con người khác với các cỗ máy thông minh.
Mặt khác, sự xuất hiện của AGI có thể trao cho các nhà thần học một cơ hội đặc biệt để tinh luyện cách họ định nghĩa nét đặc thù của con người và hình ảnh Thiên Chúa. Như đã nói, khi so sánh con người với động vật, chúng ta đứng trước một phạm vi khác biệt quá rộng. Trái lại, việc quan sát con người khác với AI đạt trình độ con người như thế nào có thể cung cấp những giới hạn khái niệm cần thiết để định nghĩa imago Dei cách chính xác hơn.
Theo nghĩa đó, cuộc gặp gỡ với AI có thể trở thành cơ hội tốt nhất để con người so sánh chính mình với một kiểu trí tuệ khác, ngoài khả năng xa vời rằng một ngày nào đó chúng ta sẽ tìm thấy trí tuệ ngoài trái đất trong vũ trụ.
AGI SẼ GIỐNG CON NGƯỜI ĐẾN MỨC NÀO?
Hiện nay, vẫn chưa rõ liệu trí tuệ nhân tạo đạt trình độ con người có thực sự khả thi hay không. Vì thế, mọi nỗ lực mô tả AGI ở thời điểm này đều không tránh khỏi tính suy đoán. Dẫu vậy, khi nhìn lại các ứng dụng AI trong quá khứ cũng như hiện tại, chúng ta vẫn có thể phần nào hình dung AGI có thể giống con người đến mức nào.
Nghiên cứu AI khởi đầu vào thập niên 1950 với một hướng tiếp cận được gọi là AI biểu tượng (symbolic AI). Hướng tiếp cận này dựa trên giả định rằng trí tuệ bậc cao, tức kiểu trí tuệ mà con người biểu lộ, về căn bản hệ tại ở việc thao tác các biểu tượng thông qua những phép toán logic. Vào thời điểm ấy, người ta tin rằng tri thức của con người có thể được phân tích thành một tập hợp hữu hạn các biểu tượng cơ bản.
Cũng như bất kỳ thông tin phức tạp nào cũng có thể được diễn đạt bằng ngôn ngữ qua một tập hợp hữu hạn các câu tiếng Anh, vốn chỉ sử dụng cùng 26 chữ cái, thì tất cả những gì con người biết và làm cũng được cho là có thể diễn tả bằng cách kết hợp các biểu tượng cơ bản thuộc tập hợp hữu hạn ấy. Nếu có thể dạy cho máy móc toàn bộ các biểu tượng này cùng với những quy tắc kết hợp chúng, thì về nguyên tắc, AI có thể sánh ngang, thậm chí vượt qua trí tuệ con người.
Sau một số thành công ban đầu rất ấn tượng trong việc chơi trò chơi và chứng minh định lý, AI biểu tượng nhanh chóng gặp khó khăn khi phải giải quyết những nhiệm vụ tưởng chừng “đời thường” hơn, chẳng hạn như thị giác hoặc phối hợp vận động. Nhà robot học Hans Moravec từng đưa ra một nhận xét nổi tiếng: một cách nghịch lý, việc tái tạo các chức năng cao của nhận thức con người lại dễ hơn, trong khi việc trang bị cho máy móc những kỹ năng tri giác và vận động của một đứa trẻ một tuổi lại vô cùng khó khăn (Moravec, 1988, tr. 15).
Điều này cho thấy tư duy biểu tượng không thực sự phản ánh cách thức nhận thức con người vận hành. Chắc chắn, con người có khả năng tư duy bằng biểu tượng, nhưng đó không phải là điều chúng ta tự nhiên thành thạo nhất. Chỉ cần nghĩ đến việc một người phải trải qua bao nhiêu năm đào luyện chính quy mới có thể hiểu được toán học phức tạp. Hoặc hãy nhìn vào đời sống thường ngày: rất nhiều hành vi của chúng ta không vận hành theo những quy tắc logic nghiêm ngặt; đôi khi chúng còn có vẻ hoàn toàn phi lý.
Liên quan đến điểm này, triết gia Hubert Dreyfus, một trong những nhà phê bình mạnh mẽ nhất đối với AI biểu tượng, đã phân biệt hai loại tiến trình chính trong nhận thức con người. Ông gọi đó là “biết-rằng” (knowing-that) và “biết-cách” (knowing-how) (Dreyfus & Dreyfus, 1986, tr. 16–51). Sự phân biệt này dựa trên cách Martin Heidegger phân biệt giữa “hiện-hữu-trước-mắt” (present-at-hand) và “sẵn-sàng-trong-tầm-tay” (ready-to-hand) (Heidegger, 1962).
“Biết-rằng” và “biết-cách” diễn tả hai mô thức khác nhau của nhận thức con người. Mô thức thứ nhất mang tính ý thức, còn mô thức thứ hai vận hành phần lớn ở tầng vô thức. Mô thức ý thức có tính tuần tự và thuật toán; nó làm việc với các biểu tượng tương đối độc lập với bối cảnh. Chúng ta sử dụng mô thức này khi hoạch định những công việc phức tạp hoặc giải quyết các vấn đề logic khó. Những chương trình AI biểu tượng tiên tiến nhất quả thật có thể làm chủ loại năng lực nhận thức này.
Tuy nhiên, mô thức vô thức, tức “biết-cách”, lại nhanh hơn rất nhiều và được sử dụng thường xuyên hơn trong các hoạt động thường ngày. Chẳng hạn, khả năng nhanh chóng đánh giá một tình huống dựa trên bối cảnh thuộc về kiểu nhận thức trực giác và vô thức này. Dreyfus đã cho thấy một cách thuyết phục rằng tri thức nền tảng ấy, hay cảm thức về bối cảnh ấy, không có bản chất biểu tượng.
Sự thất bại của AI biểu tượng trong việc tái tạo trí tuệ con người đã gây nên nhiều thất vọng, nhưng đồng thời cũng giúp hình thành một cái nhìn phức tạp và tinh tế hơn về chính trí tuệ con người. Chúng ta đã biết rằng, theo một nghĩa nào đó, con người không chỉ là động vật. Nhờ năng lực tư duy bậc cao, con người có thể phát triển văn hóa, kỹ thuật, các xã hội phức hợp, và cuối cùng có thể đặt ra những câu hỏi triết học cũng như tôn giáo về chính mình và về vũ trụ.
Tuy nhiên, giờ đây chúng ta cũng hiểu rằng con người không phải là những máy tính kỹ thuật số, nghĩa là những thực thể mà tư tưởng và hành động có thể được mô tả trọn vẹn bằng một lối tiếp cận logic. Nằm giữa động vật và AI, con người dường như là một sự kết hợp độc đáo giữa hai thực tại ấy. Có lẽ chính tại điểm này mà nét đặc thù của con người được nhận ra: chúng ta khác với cả động vật không phải người lẫn các cỗ máy thông minh. Một trình bày mạch lạc hơn về imago Dei rất có thể được xây dựng tại giao điểm của những nhận thức ấy.
Trong khoảng ba thập niên gần đây, mô hình thay thế cho AI biểu tượng là kết nối luận (connectionism), ngày nay thường được biết đến rộng rãi hơn dưới tên gọi học máy (machine learning, ML). AI biểu tượng khởi đi từ một lý thuyết về cách tâm trí con người vận hành, rồi tìm cách tạo ra các chương trình máy tính có thể thực hiện những thao tác tương tự. Trái lại, học máy lấy cảm hứng từ hiểu biết ngày càng gia tăng của chúng ta về cấu trúc bộ não, và cố gắng xây dựng một phiên bản thô sơ của “bộ não nhân tạo” bằng cách sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo.
Các thuật toán học máy hiện đại không còn được “dạy” cách suy nghĩ theo nghĩa truyền thống. Thay vào đó, chúng được tiếp xúc với những tập dữ liệu khổng lồ đã được chọn lọc, với hy vọng rằng chúng sẽ tự phát triển các quy tắc riêng để diễn giải dữ liệu. Chẳng hạn, thay vì dạy cho một thuật toán rằng mèo là loài thú có lông, bốn chân, tai nhọn, v.v., người ta huấn luyện chương trình bằng hàng trăm ngàn hình ảnh về mèo và không phải mèo. Mỗi lần chương trình đưa ra phỏng đoán về nội dung bức ảnh, nó sẽ được “thưởng” hoặc “phạt” tùy theo kết quả đúng hay sai.
Sau một quá trình huấn luyện kéo dài, một số đường dẫn nơ-ron được củng cố, trong khi những đường dẫn khác bị làm yếu đi hoặc bị loại bỏ. Kết quả là thuật toán học được cách nhận diện mèo, dù chính các lập trình viên con người không nhất thiết hiểu rõ bằng cách nào nó đi đến kết luận ấy. Đây chỉ là một mô tả đơn giản hóa về học máy, nhưng có thể giúp làm rõ trực giác căn bản của mô hình này.
Chính các thuật toán học máy thuộc loại này đứng sau nhiều thành công ấn tượng của AI đương đại. Thị giác máy, như trong ví dụ nhận diện mèo vừa nêu, là một lĩnh vực đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, với các ứng dụng quan trọng trong an ninh, chẳng hạn nhận diện khuôn mặt, và trong y khoa. Một chương trình có tên LYNA do Google phát triển được cho là có khả năng phát hiện ung thư vú với độ chính xác 99%. Để so sánh, các nhà giải phẫu bệnh học con người chỉ đạt mức 81% (Archer, 2018).
Nhận diện giọng nói, dịch ngôn ngữ và tạo lập văn bản là các ứng dụng của xử lý ngôn ngữ tự nhiên, một lĩnh vực khác mà AI hiện đại đang đạt nhiều kết quả đáng kể. Phần lớn chúng ta đã quen với các công nghệ này qua việc tương tác với chatbot trên Internet hoặc với các trợ lý thông minh như Siri hay Alexa.
Vậy mô hình mới này có thực sự đưa AI đến gần trí tuệ con người hơn không? Đây là một câu hỏi khó. Một mặt, phạm vi năng lực của AI đang mở rộng rất nhanh, nên không thể dễ dàng loại bỏ khả năng rằng một ngày nào đó AI có thể làm được mọi điều con người làm. Mặt khác, khi quan sát cách các chương trình AI hiện nay đạt được kết quả, chúng ta có thể nhận ra phần nào bản chất của loại trí tuệ mà chúng đang phát triển.
Ngay cả khi máy móc đạt được kết quả tương đương hoặc vượt trội con người trong một số nhiệm vụ nhận thức, chúng vẫn làm điều đó theo một cách rất khác với con người. Con người không chỉ có khả năng học từ số lượng ví dụ ít hơn rất nhiều, đôi khi chỉ cần một ví dụ duy nhất; con người còn có thể giải thích lý do cho kết luận của mình và vận dụng điều vừa học được vào những bối cảnh cũng như lĩnh vực rất khác nhau.
Sau khi chương trình Watson của IBM gây chấn động khi chiến thắng trong cuộc thi truyền hình Jeopardy! trước những người chơi xuất sắc nhất trong lịch sử chương trình, triết gia John Searle đã viết một bài trên Wall Street Journal với nhan đề đầy hàm ý: “Watson không biết rằng nó đã thắng trong Jeopardy!” (Searle, 2011).
Hơn nữa, AI vẫn thiếu điều mà con người gọi là lẽ thường (common sense). Đây là một khái niệm rất quen thuộc đối với con người, nhưng lại hoàn toàn vắng bóng nơi các thuật toán AI. Ngay cả khi hiệu suất trung bình của AI vượt qua các chuyên gia con người, thì một số ít sai lầm mà nó mắc phải vẫn phơi bày một sự thiếu hiểu biết đáng lo ngại. Chẳng hạn, người ta đã chứng minh rằng chỉ cần dán vài miếng nhãn trắng rất nhỏ, gần như không thể nhận thấy bằng mắt thường, lên một biển báo dừng, các thuật toán AI dùng trong xe tự lái có thể nhận diện sai biển báo ấy thành biển giới hạn tốc độ 45 (Eykholt et al., 2018).
Từ đó, có thể rút ra một kết luận tạm thời: ngay cả khi AI tái tạo được một số năng lực nhận thức của con người, nó vẫn thực hiện điều đó theo một cách rất không giống con người. Điều này có nghĩa là nếu AGI một ngày nào đó được tạo ra bằng hướng tiếp cận hiện nay, hoặc bằng một hướng tiếp cận tương tự, thì rất có thể đó sẽ là một kiểu trí tuệ khá xa lạ với chúng ta. Dù có sự chồng lấn ngày càng lớn về mặt chức năng giữa trí tuệ con người và trí tuệ nhân tạo, hai thực tại ấy dường như vẫn thuộc về hai loại hiện tượng rất khác nhau.
TÍNH TƯƠNG QUAN, TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG NHẬN THỨC VÀ NÉT ĐẶC THÙ CỦA CON NGƯỜI
Sự khác biệt giữa trí tuệ đạt trình độ con người và trí tuệ giống con người có thể có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc thảo luận thần học về nét đặc thù của con người và về hình ảnh Thiên Chúa. Từ trước đến nay, khi chỉ có động vật để so sánh với chính mình, chúng ta thường dễ thiết lập một mối liên hệ mạnh mẽ giữa mức độ thông minh và mức độ gần gũi với con người. Một loài động vật càng thông minh, chúng ta càng có xu hướng xem nó gần với mình hơn.
Điều này có lẽ nói lên khuynh hướng nhân hình hóa các thụ tạo khác của chúng ta nhiều hơn là nói về chính các thụ tạo ấy. Tuy nhiên, khuynh hướng đó vẫn tạo ra những hệ quả thực sự trên bình diện đạo đức và pháp lý, vì nó thường ảnh hưởng đến loại quyền mà chúng ta sẵn sàng trao cho một số loài động vật không phải người.
Thế nhưng, mối liên hệ ấy không còn vận hành như cũ khi chúng ta hình dung về các robot thông minh. Thí nghiệm tư tưởng về AGI cho thấy, về nguyên tắc, có thể tồn tại một cỗ máy đạt hiệu suất ở trình độ con người, thậm chí có hành vi giống con người, nhưng lại không có cấu trúc nền tảng của trí tuệ con người.
AI cho thấy rằng có thể có một thực thể sở hữu những năng lực nhận thức tương tự con người và cư xử như con người, nhưng vẫn không giống chúng ta xét theo cấu trúc nội tại hoặc động lực hành động. Từ góc nhìn của các cách giải thích khác nhau về imago Dei, nhận thức này có thể cung cấp những lập luận mạnh mẽ chống lại lối hiểu bản thể và lối hiểu chức năng.
Nếu các máy móc thông minh có thể sở hữu mọi năng lực trí tuệ mà con người có, và nếu chúng có thể làm mọi điều con người làm, nhưng vẫn không thực sự giống con người, thì trực giác sâu xa nhất về nét đặc thù của con người hẳn phải nằm ở một điều gì đó liên quan đến cách chúng ta hiện hữu. Trong ba lối giải thích chính đã được nêu, gồm bản thể, chức năng và tương quan, có lẽ chỉ lối giải thích tương quan mới còn có thể đưa ra một trình bày thỏa đáng về nét đặc thù của con người trong viễn cảnh AGI.
Hơn nữa, khi phân tích lý do vì sao AI vẫn chưa đạt trình độ con người, cũng như điều gì cần thiết để AI có thể đạt đến trình độ ấy, chúng ta cũng được dẫn về tính tương quan như tâm điểm của ý nghĩa làm người. Đây chính là điều mà các máy móc thông minh vẫn còn thiếu một cách rõ rệt.
Trong một bài viết năm 2003, nhà khoa học máy tính William Clocksin đã đưa ra một lập luận đáng chú ý: một trí tuệ tổng quát có thể so sánh với trí tuệ con người sẽ không thể hình thành nếu thiếu những tương quan liên vị như con người vốn có với nhau. Ông cho rằng căn nguyên của quan niệm hiện nay về trí tuệ, một quan niệm còn nhiều vấn đề, nằm ở triết học Aristote, nơi lý tính được xem là trung tâm của trí tuệ.
Nhận định này rất gần với cách mà nhân học thần học truyền thống từng định hình nét đặc thù của con người và hình ảnh Thiên Chúa theo các phạm trù bản thể/ thực chất. Điều đó phần lớn xuất phát từ việc tiếp nhận thiếu phê phán những tiền đề của cùng một truyền thống triết học ấy.
Để phản biện định nghĩa đồng nhất trí tuệ với lý tính, Clocksin nêu lên hai đặc điểm của tư duy con người vốn không phù hợp với tính nhất quán logic: Con người có thể dễ dàng duy trì những quan điểm mâu thuẫn nhau, thậm chí không ý thức về sự mâu thuẫn ấy. Khi bị đặt vào thử thách, “lý tính” của con người tỏ ra mong manh và dễ sai lầm. Trong tư duy hằng ngày, con người không dựa vào suy luận diễn dịch. Kinh nghiệm con người được đánh dấu bởi sự bất toàn, những sai lầm ngớ ngẩn và các phán đoán lệch lạc […] Lý luận của con người phát triển trên nền tảng của những hành động và niềm tin không thể được biện minh hay nâng đỡ một cách logic. Chúng ta thường đưa ra những giả định sâu xa phi lý tính, rồi lại lập luận một cách lý tính để đi đến những kết luận phi lý nhưng được mình mong muốn. Đôi khi chúng ta không bước theo điều mình khám phá là đúng, mà theo điều mình muốn là đúng. Thế nhưng, tính phi lý tính ấy vẫn vận hành được trong những hoàn cảnh thường ngày. (Clocksin, 2003, tr. 1732)
Bên cạnh các ví dụ trên, tư duycon người còn được đánh dấu bởi nhiều “sai lệch” có tính hệ thống khác, thường được gọi là các thiên kiến nhận thức (cognitive biases) (x. Haselton et al., 2005). Sự hiện diện của các thiên kiến này cho thấy nhận thức con người mang trong mình một tính dễ bị tổn thương căn bản, nếu ta muốn gọi sự thiếu nhất quán duy lý ấy là một hình thức dễ bị tổn thương.3
Thật vậy, rất khó định nghĩa con người mà không nhắc đến những dễ bị tổn thương trong nhận thức của chúng ta. Nhiều kinh nghiệm đẹp nhất của đời người, từ việc yêu, thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật, cho đến sống một kinh nghiệm thiêng liêng, đều chứa đựng một yếu tố phi duy lý quan trọng.
Chính chiều kích này của nhận thức con người là điều AI dường như đang thiếu. Khi sử dụng một định nghĩa khá hẹp về trí tuệ như khả năng giải quyết vấn đề, nghiên cứu AI thường hướng tới việc tạo ra một thực thể siêu duy lý, không bị chi phối bởi những thiên kiến vốn được cho là làm suy yếu trí tuệ con người.
Tuy nhiên, như Clocksin chỉ ra, việc giải quyết vấn đề khó có thể tách rời khỏi bối cảnh tương quan với người khác và với thế giới nơi vấn đề ấy phát sinh: Nghiên cứu AI đã xây dựng được một khối lý thuyết về các thuật toán giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, những lý thuyết ấy không thực sự nói về trí tuệ, cũng không nói về các ngôi vị. Việc giải quyết vấn đề thường được xem như một năng lực trừu tượng, độc lập với các nhu cầu và khát vọng của cá nhân, cũng như độc lập với bối cảnh văn hóa và xã hội. (Clocksin, 2003, tr. 1730)
Clocksin tiếp tục cho rằng, nếu muốn tiến gần hơn đến việc xây dựng một trí tuệ đạt trình độ con người, lý thuyết AI cần “thoát khỏi truyền thống duy lý, để có thể công bằng hơn với những mô hình khác về tâm trí, tức những mô hình đặt nền trên ngôi vị, căn tính và bối cảnh xã hội” (tr. 1730). Những khái niệm này đều mang tính tương quan, và vì thế củng cố thêm lập luận rằng trí tuệ con người, về căn bản, là một trí tuệ mang tính tương quan.
Có thể chính cách chúng ta gọi một số khuynh hướng của tâm trí con người là “dễ bị tổn thương nhận thức” đã là một cách hiểu sai. Nó cũng có thể là triệu chứng của một khuynh hướng đáng lo ngại trong văn hóa Tây phương suốt vài thế kỷ qua.
Trong tác phẩm The Master and His Emissary (Ông chủ và sứ giả của ông), bác sĩ tâm thần Iain McGilchrist đã lập luận thuyết phục về điều này dựa trên sự khác biệt giữa bán cầu não trái và bán cầu não phải của con người (McGilchrist, 2009). Theo ông, xã hội hiện đại ngày càng đề cao kiểu trí tuệ của bán cầu não trái, vốn thiên về trừu tượng, duy lý và ngôn ngữ. Ngược lại, kiểu trí tuệ gắn với bán cầu não phải tuy khó diễn đạt bằng lời hơn, nhưng lại trực giác hơn, gắn bó hơn với thế giới và gần với lẽ thường hơn.
Cũng như một sứ giả chiếm đoạt quyền bính của ông chủ đã sai mình đi, kiểu trí tuệ siêu duy lý dần dần chiếm lấy vị trí trung tâm trong xã hội hiện đại. Theo McGilchrist, chính điều này góp phần dẫn đến nhiều vấn đề mà chúng ta đang đối diện hôm nay.
Có lẽ chúng ta cần chuyển sang một cách nhìn khác: các thiên kiến nhận thức không chỉ là những vấn đề cần khắc phục, nhưng cũng có thể là những yếu tố tích cực. Cần xem xét cách chúng góp phần làm cho kiểu trí tuệ độc đáo của con người trở nên khả hữu.
Trước hết, như William Clocksin đã chỉ ra, các “thuật toán” của nhận thức con người vận hành hữu hiệu chính nhờ những bước đi không hoàn toàn logic ấy. Tư duy của chúng ta được định hình bởi những lối tắt suy luận bất toàn (imperfect heuristics). Chúng không phải lúc nào cũng đúng, nhưng lại rất quan trọng vì giúp chúng ta đưa ra quyết định nhanh chóng trong thế giới thực.
Ngược lại, AI có thể kỹ lưỡng và chính xác hơn nhiều trong tiến trình ra quyết định, nhưng cho đến nay vẫn chưa thật sự thành công trong việc ứng xử linh hoạt với thế giới thực. Điều này không phủ nhận rằng các thiên kiến nhận thức đôi khi dẫn chúng ta đến những quyết định sai lầm. Tuy nhiên, nó cho thấy các dễ bị tổn thương ấy cũng có một vai trò tích cực.
Một ví dụ là thiên kiến được gọi là khuynh hướng phát hiện tác nhân quá mức (hyperactive agency detection), vốn được cho là đã góp phần vào việc hình thành những ý niệm tôn giáo đầu tiên nơi tổ tiên chúng ta (Barrett, 2000).
Nói ngắn gọn, con người dường như có khuynh hướng gán ý định cho các tác nhân trong đời sống, đôi khi vượt quá mức mà phân tích lý tính có thể biện minh. Một cách giải thích khả dĩ là: xét từ quan điểm tiến hóa, việc nhận ra “quá nhiều” tác nhân trong thế giới có thể có lợi hơn là không nhận ra tác nhân nào.
Giả thuyết ấy có thể được trình bày như sau: những con người sơ khai có khuynh hướng gán tính tác nhân cho các yếu tố hoặc hiện tượng tự nhiên, chẳng hạn như sấm sét hay khu rừng. Chính từ đó, những ý niệm tôn giáo đầu tiên có thể đã được hình thành. Nói cách khác, có thể con người đã bắt đầu tìm kiếm Thiên Chúa từ một sai lệch có tính hệ thống trong nhận thức của mình.
Lập luận này không nhằm khẳng định hay phủ nhận sự hiện hữu của Thiên Chúa. Nhưng nếu Thiên Chúa hiện hữu, và nếu chính nhờ một thiên kiến như thế mà con người có được trực giác đầu tiên về sự hiện hữu của Người, thì nghịch lý ở đây thật lớn lao. Điều đó giống như khi người ta giải một phương trình toán học bằng nhiều bước sai, nhưng các sai lầm ấy lại triệt tiêu lẫn nhau, để cuối cùng dẫn đến đáp án đúng.
Một thụ tạo hoàn toàn duy lý, chẳng hạn một robot thông minh, có lẽ sẽ không bao giờ đi theo con đường ấy. Đây không phải là nơi để phân tích chi tiết giả thuyết về khuynh hướng phát hiện tác nhân quá mức. Điều cần ghi nhận là: nếu giả thuyết này đúng, nó càng làm nổi bật tầm quan trọng của tính dễ bị tổn thương nhận thức trong việc định nghĩa nét đặc thù của con người.
Rất có thể phần lớn những đặc điểm làm nên cách hiện hữu độc đáo của con người đều có thể được truy nguyên, ít nhất phần nào, từ các thiên kiến nhận thức như thế. Chẳng hạn, điều được gọi là lý thuyết về tâm trí (theory of mind), tức khả năng suy luận rằng người khác cũng có tâm trí, tư tưởng và ý định như chính mình, dường như có vai trò thiết yếu trong việc giúp chúng ta đối xử với người khác như những ngôi vị, đồng thời tăng cường sự cộng tác hỗ tương trong loài người.
Tuy nhiên, cũng có thể lập luận rằng lý thuyết về tâm trí, xét tận gốc, vẫn là một điều chúng ta tin hơn là một điều chúng ta có thể chứng minh tuyệt đối. Chúng ta không bao giờ có bằng chứng chắc chắn rằng người khác không phải chỉ là những “zombie” trống rỗng bên trong, chỉ hành động như thể họ có một tâm trí.4
Dĩ nhiên, đây không phải là lập luận nhằm khẳng định rằng ngoài chính mình ra, những người khác không có tâm trí. Một lập trường như vậy quả thật rất khó bảo vệ. Điều muốn nói ở đây chỉ là: niềm tin phổ quát của chúng ta rằng người khác có tâm trí không hoàn toàn dựa trên lý tính chứng minh.
Chúng ta bước vào tương quan với người khác vì tin rằng họ, trong căn bản, giống như chúng ta. Chúng ta không thường xuyên dừng lại để suy xét xem giả định ấy khó kiểm chứng đến mức nào. Không có gì bảo đảm rằng một thực thể siêu duy lý, chẳng hạn AGI, cũng sẽ đưa ra cùng một giả định như vậy.
Vì theo định nghĩa, AGI có thể làm mọi điều con người làm, nên nó có lẽ cũng có thể mô phỏng các hành vi tương quan một cách rất thuyết phục.5 Tuy nhiên, trực giác của chúng ta cho thấy rằng kiểu hành vi ấy vẫn khác với những tương quan thực sự mà chúng ta sống với người khác và với Thiên Chúa. Khi so sánh với thực tại đích thực, một sự mô phỏng tình yêu hay tư duy dường như vẫn thiếu vắng một điều gì đó rất căn bản.
Chủ đề này đã được bàn luận rộng rãi trong triết học tâm trí. Trong số đó, thí nghiệm “căn phòng Trung Hoa” của John Searle có lẽ là một trong những cách diễn tả nổi bật nhất sự khác biệt giữa các tiến trình tinh thần thực sự và những hình thức mô phỏng chúng (Searle, 1980).
Tuy vậy, chúng ta vẫn chưa có một lời giải thích hoàn toàn thỏa đáng về lý do của sự khác biệt ấy. Bởi lẽ, những nghi ngờ mà chúng ta đặt ra đối với AI cũng có thể được nêu lên một cách chính đáng đối với chính con người. Mỗi khi chúng ta cho rằng tư duy hay cảm xúc của con người là thực, trong khi tư duy hay cảm xúc của máy móc chỉ là mô phỏng, thì gánh nặng chứng minh thuộc về chúng ta. Chúng ta phải giải thích vì sao kinh nghiệm con người lại khác biệt, dù được giả định là cũng phát sinh từ các tiến trình vật chất và các “thuật toán” sinh hóa.
Lý do hiển nhiên nhất có lẽ liên quan đến chiều kích hiện tượng học của nhận thức và kinh nghiệm. Chúng ta biết rằng làm người, hay đúng hơn, là chính mình, thì “có một cảm giác nào đó”. Đồng thời, chúng ta có trực giác rằng cảm giác ấy không giống như điều có thể xảy ra nơi một cỗ máy, nếu quả thật nơi cỗ máy có một cảm giác nào đó. Chính tính trực giác của lập luận này phần nào giải thích vì sao việc đặt nền cho nét đặc thù của con người trở nên rất khó khăn, nếu không viện đến nhị nguyên luận thân xác và tâm trí theo kiểu Descartes.
Điều tôi muốn gợi ý là chúng ta vẫn có thể nói về nét đặc thù của con người mà không nhất thiết phải dựa trên một quan điểm nhị nguyên về thực tại. Trong nỗ lực ấy, việc suy tư về sự khác biệt giữa con người và AI có thể đem lại một trợ giúp rất lớn.
John Searle tiến gần đến việc giải thích vì sao các máy tính kỹ thuật số sẽ mãi không thể đạt đến một kiểu nhận thức giống con người, một kiểu nhận thức được đánh dấu bởi tư duy. Theo ông, chỉ các bộ não sinh học mới có tâm trí. Tuy nhiên, Searle không cho rằng về nguyên tắc máy móc không thể có tâm trí, bởi xét cho cùng, con người cũng là một loại máy theo nghĩa nào đó (Searle, 1980, tr. 422).
Dẫu vậy, theo Searle, loại máy duy nhất có thể có tâm trí là bộ não sinh học. Quan điểm này được gọi là chủ nghĩa tự nhiên sinh học (biological naturalism). Lý do khiến con người có thể có các trạng thái tinh thần là vì bộ não của họ được cấu tạo từ một loại vật chất thích hợp: Tôi là một loại hữu cơ thể nhất định, với một cấu trúc sinh học nhất định, nghĩa là một cấu trúc hóa học và vật lý nhất định. Dưới những điều kiện nhất định, cấu trúc này có khả năng về mặt nhân quả để sản sinh tri giác, hành động, hiểu biết, học hỏi và các hiện tượng có tính ý hướng khác. — Searle, 1980, tr. 422
Đáng tiếc là Searle không đưa ra được những lập luận đủ vững chắc cho lập trường này, cũng không cung cấp tiêu chí rõ ràng để phân biệt loại vật chất và cấu trúc nào có khả năng sản sinh các thuộc tính tinh thần, và loại nào thì không. Vì thế, chủ nghĩa tự nhiên sinh học dễ bị phê bình như một tuyên bố mang tính tín điều hơn là một giả thuyết khoa học có giá trị (Pylyshyn, 1980, tr. 442).
Dưới ánh sáng của những phân tích trên về sự khác biệt giữa trí tuệ nhân tạo và trí tuệ con người, có lẽ một cách tốt hơn để đặt nền cho nét đặc thù của con người là tiếp nối chủ nghĩa tự nhiên sinh học của Searle, nhưng xác định nó chính xác hơn như con đường tiến hóa độc nhất của con người, một con đường được định hình bởi cả sinh học lẫn văn hóa.
Điều này có nghĩa là để một thực thể nào đó có thể biểu lộ trí tuệ giống con người, nó không chỉ cần có một bộ não sinh học, mà còn phải trải qua một lịch sử tiến hóa tương tự. Những nét “lệch chuẩn” làm cho con người trở nên độc đáo, tức những gì thường được gọi là các thiên kiến nhận thức, bén rễ sâu trong những thách đố đặc thù mà loài người đã phải đối diện suốt lịch sử của mình.
Chẳng hạn, tính tương quan phong phú và phức hợp của con người có lẽ liên quan đến việc chúng ta phải dựa vào nhau nhiều hơn so với các loài thú có vú khác có mức độ trí tuệ tương đương. Nếu có ai đó muốn phát triển một AI không chỉ hành động giống con người ở bên ngoài, mà còn suy nghĩ giống con người ở bên trong, thì thật khó hình dung điều ấy có thể thực hiện được nếu không tích hợp vào nó những điều được gọi là “dễ bị tổn thương trí tuệ” của chúng ta.
TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG, ĐỨC KITÔ VÀ HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA
Vậy phải hiểu thế nào về nét đặc thù của con người và hình ảnh Thiên Chúa? Những câu hỏi do sự xuất hiện của AI đặt ra có thể được xem như một phúc lành ẩn giấu đối với nhân học thần học. Từ lâu, chúng ta đã quen định nghĩa chính mình khi so sánh với động vật, và thường theo hướng con người “hơn” động vật ở một phương diện nào đó.
Nhưng lần đầu tiên trong lịch sử hiện hữu của loài người, chúng ta phải đối diện với khả năng rằng một thực thể khác, cụ thể là AI, có thể “hơn” chúng ta, ít nhất trong một số khía cạnh của điều chúng ta gọi là trí tuệ. Vì thế, sự khác biệt giữa con người và AI đạt trình độ con người có lẽ không còn nằm ở chỗ con người “hơn” cái khác, mà có thể nằm ở chỗ con người “ít hơn” theo một nghĩa nào đó.
Điều này gợi lên một ý tưởng rất thú vị: có lẽ trí tuệ con người nằm trong một kiểu vùng Goldilocks,6 nghĩa là không quá thấp nhưng cũng không quá cao, để có thể nâng đỡ những tương quan liên vị thực sự có ý nghĩa. Có thể chính những điều chúng ta vẫn quen xem là các dễ bị tổn thương trong nhận thức lại sẽ trở thành chìa khóa giúp bảo toàn nét đặc thù của con người, ngay cả khi máy móc vượt trội chúng ta về trí tuệ.
Đối với việc giải thích thần học về imago Dei, điều này có thể có nghĩa rằng: điều làm cho con người ở trong hình ảnh Thiên Chúa không phải trước hết là những gì chúng ta có thể làm, nhưng là chính sự kiện chúng ta là những hữu thể căn bản mang tính tương quan. Hiện hữu của con người luôn được đặt trong, và tùy thuộc vào, các tương quan với những người khác.
Ở cấp độ nền tảng nhất, chính hiện hữu của nhân loại được cắm rễ về mặt hữu thể luận trong tương quan liên lỉ với Thiên Chúa. Ở cấp độ thực tiễn hơn, mỗi người chúng ta chỉ có thể tồn tại và triển nở trong một cộng đoàn được nâng đỡ bởi các tương quan yêu thương.
Một cái nhìn trung thực về AI hiện nay, cũng như về chính tâm lý con người, cho thấy rằng cách hiện hữu độc đáo của chúng ta trong thế giới như những ngôi vị, nơi tính tương quan đóng vai trò quyết định, không phát sinh đơn giản từ lý tính. Đúng hơn, có thể nói điều ngược lại. Một hữu thể siêu duy lý rất có thể sẽ gặp khó khăn nghiêm trọng khi đi vào các tương quan trọn vẹn, bởi điều ấy đòi nó phải tự để mình trở nên hoàn toàn dễ bị tổn thương trước người khác mà nó yêu mến.
Xét theo tiêu chuẩn của tính toán thuần lý, điều đó dường như không “thông minh” chút nào. Thế nhưng, con người chúng ta vẫn không ngừng làm như vậy. Chính những kinh nghiệm ấy lại đem đến ý nghĩa và sự viên mãn cho đời sống con người.
Hơn nữa, định nghĩa mang tính tương quan này hoàn toàn phù hợp với chiều kích Kitô học của hình ảnh Thiên Chúa. Nếu Đức Kitô thực sự là sự thể hiện trọn hảo nhất của hình ảnh thần linh (Cl 1,15; 2 Cr 4,4), thì toàn bộ tiến trình tiến hóa sinh học có thể được nhìn như hướng về việc hình thành một hữu thể nơi đó Thiên Chúa có thể nhập thể.
Vì Thiên Chúa đã không nhập thể nơi một loài thụ tạo khác, chẳng hạn như một cá thể cá sấu, nhưng nơi một con người, nên có thể giả định rằng con người hội đủ một số điều kiện mà các thụ tạo khác không có. Nếu muốn định nghĩa hình ảnh Thiên Chúa theo hướng này, ta có thể đặt câu hỏi: con người cần phải có những đặc tính nào để mầu nhiệm Nhập Thể có thể xảy ra?
Câu hỏi ấy tất yếu đưa chúng ta trở lại với những chiều kích tương quan của bản tính con người đã được xác định ở trên. Để biến cố Đức Kitô có thể xảy ra, con người không cần phải là những hữu thể suy luận hoàn hảo về mặt luận lý, cũng không cần phải thống trị tuyệt đối môi trường xung quanh.
Điều bản tính con người cần có, có lẽ, là khả năng phát triển những tương quan yêu thương trong tự do, khả năng nhận ra người khác như những ngôi vị, và khả năng mở ra trước mặc khải của Thiên Chúa. Tất cả những năng lực này đều thuộc về bình diện tương quan, hơn là về kiểu trí tuệ duy lý chuyên giải quyết vấn đề.
Đó là một ý tưởng vừa gây kinh ngạc vừa đầy sức mạnh: Đức Giêsu Kitô đã không thể là chính Người, và thực ra mầu nhiệm Nhập Thể đã không thể xảy ra, nếu không có những “dễ bị tổn thương” vốn ghi dấu trí tuệ con người và làm cho chúng ta trở thành những hữu thể tương quan. Robot có thể vượt trội chúng ta về trí tuệ; nhưng bao lâu chúng không chia sẻ tính dễ bị tổn thương và khả năng tương quan liên vị của con người, chúng không thể tham dự vào hình ảnh Thiên Chúa. Có lẽ chính vì lý do ấy mà ý tưởng về một Đức Kitô robot, hay về việc Thiên Chúa nhập thể như AI, nghe có vẻ hoàn toàn phi lý.
Nếu việc suy tư về AI có thể dạy cho các nhà thần học điều gì, thì đó là: các giới hạn của con người cũng quan trọng không kém các khả năng của con người. Chúng ta là những hữu thể dễ bị tổn thương, cũng như Thiên Chúa của chúng ta đã tự mạc khải như Đấng chấp nhận trở nên dễ bị tổn thương, điều được tỏ lộ qua mầu nhiệm Nhập Thể, qua đời sống và giáo huấn của Đức Giêsu Kitô.
Trở nên giống Thiên Chúa không nhất thiết có nghĩa là trở nên thông minh hơn, nhất là khi trí tuệ được hiểu như lý tính hoặc như khả năng giải quyết vấn đề. Đức Kitô, dù được nhìn trong chiều kích lịch sử hay biểu tượng, cho thấy rằng những điều chúng ta trân quý nhất nơi bản tính con người là các phẩm chất như lòng thấu cảm, sự hiền lành và sự tha thứ. Đây đều là những phẩm chất mang tính tương quan cách sâu xa.
Nếu quả thật đằng sau các phẩm chất ấy là những lối tư duy liên quan nhiều hơn đến những điểm dễ bị tổn thương trong nhận thức của chúng ta hơn là đến tâm trí duy lý, thì chúng ta nên hết lòng cùng với thánh Phaolô mà “tự hào hơn nữa về những yếu đuối của mình […] vì khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh” (2 Cr 12,9–10).
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Archer, J. (2018, October 15). Google’s AI can spot breast cancer better than humans. The Telegraph. https://www.telegraph.co.uk/technology/2018/10/15/googles-ai-can-spot-breast-cancer-better-humans/
Avramides, A. (2019, May 2). Other minds. The Stanford Encyclopedia of Philosophy. https://plato.stanford.edu/entries/other-minds/
Barrett, J. L. (2000). Exploring the natural foundations of religion. Trends in Cognitive Sciences, 4(1), 29–34. https://doi.org/10.1016/S1364-6613(99)01419-9
Burdett, M. S. (2015). Eschatology and the technological future. London/New York: Routledge.
Ciampaglia, G. L., & Menczer, F. (2018). Biases make people vulnerable to misinformation spread by social media. Scientific American. https://www.scientificamerican.com/article/biases-make-people-vulnerable-to-misinformation-spread-by-social-media/
Clocksin, W. F. (2003). Artificial intelligence and the future. Philosophical Transactions of the Royal Society of London. Series A: Mathematical, Physical and Engineering Sciences, 361(1809), 1721–1748. https://doi.org/10.1098/rsta.2003.1232
Cortez, M. (2010). Theological anthropology: A guide for the perplexed. London/New York: T&T Clark.
Dreyfus, H. L., & Dreyfus, S. E. (1986). Mind over machine: The power of human intuition and expertise in the era of the computer. New York: Free Press.
Eykholt, K., Evtimov, I., Fernandes, E., Li, B., Rahmati, A., Xiao, C., Prakash, A., Kohno, T., & Song, D. (2018). Robust physical-world attacks on deep learning visual classification. In Proceedings of the IEEE Conference on Computer Vision and Pattern Recognition, 1625–1634. https://doi.org/10.1109/CVPR.2018.00175
Grenz, S. J. (2001). The social God and the relational self: A Trinitarian theology of the imago Dei. Louisville, KY: Westminster John Knox Press.
Gunton, C. E. (1991). The promise of trinitarian theology. Edinburgh: T&T Clark.
Haselton, M. G., Nettle, D., & Andrews, P. W. (2005). The evolution of cognitive bias. In D. M. Buss (Ed.), The handbook of evolutionary psychology (pp. 724–746). Hoboken, NJ: John Wiley & Sons.
Heidegger, M. (1962). Being and time (J. Macquarrie & E. Robinson, Trans.). Oxford: Blackwell.
Herzfeld, N. L. (2002). In our image: Artificial intelligence and the human spirit. Minneapolis, MN: Fortress Press.
McGilchrist, I. (2009). The master and his emissary: The divided brain and the making of the Western world. New Haven, CT: Yale University Press.
Moravec, H. (1988). Mind children: The future of robot and human intelligence. Cambridge, MA: Harvard University Press.
Pylyshyn, Z. W. (1980). Computation and cognition: Issues in the foundations of cognitive science. Behavioral and Brain Sciences, 3(3), 442–444.
Riskind, J. H., & Black, D. (2005). Cognitive vulnerability. In B. L. Hankin & J. R. Z. Abela (Eds.), Development of psychopathology: A vulnerability-stress perspective (pp. 122–154). Thousand Oaks, CA: SAGE Publications.
Searle, J. R. (1980). Minds, brains, and programs. Behavioral and Brain Sciences, 3(3), 417–424. https://doi.org/10.1017/S0140525X00005756
Searle, J. R. (2011, February 23). Watson doesn’t know it won on “Jeopardy!”. The Wall Street Journal. https://www.wsj.com/articles/SB10001424052748703407304576154313126987674
Turing, A. M. (1950). Computing machinery and intelligence. Mind, 59(236), 433–460. https://doi.org/10.1093/mind/LIX.236.433
Van den Toren, B. (2018). Doctrine, theological theory and the interpretation of Scripture. In J. Fodor & F. Vanhoozer (Eds.), The Cambridge companion to the doctrine of creation. Cambridge: Cambridge University Press.
Van Huyssteen, J. W. (2006). Alone in the world? Human uniqueness in science and theology. Grand Rapids, MI/Cambridge: William B. Eerdmans Publishing Company.
↩ Lối giải thích mang tính bản thể đã chịu nhiều phê bình nghiêm khắc từ khoa học tiến hóa, vì lối giải thích này dường như vạch ra những ranh giới nhân tạo giữa con người và các loài động vật không phải người, trong khi giữa hai bên không có một khoảng cách hữu thể luận tuyệt đối nào (Burdett, 2015, tr. 6–8). Tuy nhiên, như bài viết đã lập luận ở phần trước, vẫn có thể bảo vệ một cách thuyết phục quan điểm cho rằng mức độ hiện diện của nhiều năng lực nhận thức nơi con người có thể tạo nên một sự khác biệt về phẩm tính giữa con người và động vật.
↩ Benno van den Toren đưa ra một phân biệt hữu ích giữa giáo thuyết, tức cốt lõi niềm tin không thể thương lượng, và lý thuyết thần học, vốn có thể tiến triển theo thời gian cùng với sự hiểu biết ngày càng gia tăng của chúng ta về chính mình và về thế giới (Van den Toren, 2018).
↩ Trong tâm lý học lâm sàng, thuật ngữ “tính dễ bị tổn thương nhận thức” chỉ quy chiếu đến những thiên kiến nhận thức “được giả định là tạo tiền đề cho các vấn đề tâm lý về sau khi chúng xuất hiện” (Riskind & Black, 2005, tr. 122). Tuy nhiên, trong văn liệu khoa học cũng như phổ thông, vẫn có một khuynh hướng khá mạnh xem mọi thiên kiến nhận thức như những điểm dễ bị tổn thương (x. Ciampaglia & Menczer, 2018).
↩ Trong triết học, vấn đề này được biết đến dưới tên gọi “vấn đề về các tâm trí khác” (the problem of other minds) (Avramides, 2019).
↩ Trên thực tế, đây chính là nền tảng của phép thử tiêu chuẩn nhằm xác định liệu AI đã đạt tới trí tuệ đích thực hay chưa, thường được gọi là Phép thử Turing (Turing Test) (Turing, 1950).
↩ Nguyên lý Goldilocks có nghĩa là một sự vật hay một hệ thống có “vừa đủ” điều kiện cần thiết để đáp ứng một mục đích hoặc duy trì một trạng thái nhất định. Chẳng hạn, trong sinh học vũ trụ, Trái Đất được xem là nằm trong vùng Goldilocks, vì nó vừa đủ gần, vừa đủ xa Mặt Trời để có thể duy trì nước ở trạng thái lỏng.
Chưa có Đánh giá/Bình luận nào được đăng.
Hãy trở thành người đầu tiên đóng góp nội dung cho Bài viết này.